Conscience là danh từ, lương tâm: a guilty conscience là lương tâm cắn rứt, a clear conscience là lương tâm thanh thản. Conscious là tính từ: nhận biết được (conscious of the risk), tỉnh táo (the patient is conscious) hoặc có chủ ý (a conscious decision). Từ thứ ba trông giống là conscientious: tận tâm, chu đáo.
conscience hoặc conscious — bạn có chọn đúng không?
Chọn một từ và viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra ngay từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a clear/guilty conscience; be conscious of something; a conscious decision
- His conscience made him return the extra change.
- She was conscious of the noise but kept reading.
- Choosing a smaller venue was a conscious decision to limit costs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI am conscience of the pressure on the team.
Sau khi sửaI am conscious of the pressure on the team.
Tiếng Việt nói “tôi ý thức được áp lực”, chữ “ý thức” vừa là danh từ vừa là động từ, nên danh từ conscience trông cũng đặt được ở đây. Nhưng sau am cần tính từ: I am conscious of the pressure, tôi hiểu áp lực đang đè lên cả nhóm.
A conscious decision là quyết định có chủ ý, không nhất thiết là quyết định đúng đắn. Consciousness là ý thức, tri giác: lose consciousness là bất tỉnh. Conscientious là tận tâm: a conscientious student là sinh viên chăm chỉ, chu đáo.
Đến lượt bạn
Her ___ bothered her because she had blamed someone else for her mistake.
Xem đáp án
conscience — Thứ có thể day dứt là lương tâm, danh từ conscience: her conscience bothered her. Conscious là tính từ, không làm chủ ngữ được.
Mô tả một việc làm khiến ai đó áy náy hoặc thanh thản trong lòng. Dùng conscience.
His conscience would not let him keep the wallet, so he handed it to the station staff.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
