Policy nghĩa là chính sách, tức là đường lối và những quy định mà nhà nước, công ty hay trường học dựa vào để hành động. Policy còn có nghĩa là hợp đồng bảo hiểm: insurance policy. Còn chính trị, tức là bầu cử, đảng phái và cuộc tranh giành quyền lực, trong tiếng Anh là politics.
policy: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
company/government/school + policy; a policy on + topic; it's (company) policy to + verb; take out / renew + an insurance policy; follow politics (elections, parties)
- Our school has a strict policy on mobile phones: they stay in lockers during lessons.
- The government has announced a new housing policy to help young families buy their first home.
- Before the trip, I took out a travel insurance policy that also covers lost luggage.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAccording to our bank's politics, I can't give you this information over the phone.
Sau khi sửaAccording to our bank's policy, I can't give you this information over the phone.
Policy và politics trông khá giống nhau nên rất dễ dùng lẫn. Nhưng politics là chuyện bầu cử, đảng phái và tranh cãi về quyền lực. Những quy định mà ngân hàng hay cửa hàng làm theo gọi là policy: bank policy, company policy.
Office politics không phải quy định của công ty, mà là chuyện đấu đá, tranh giành ảnh hưởng trong nội bộ: I left that job because of the office politics. Muốn nói “quy định của công ty là như vậy”, người ta dùng It's company policy.
Đến lượt bạn
My brother never votes and says ___ is just people arguing on TV.
Xem đáp án
politics — Anh trai không đi bầu cử và nói về chính trị như một lĩnh vực mà người ta cãi nhau trên TV. Đó là politics. Policy là một chính sách hay một bộ quy định cụ thể, ví dụ chính sách thuế, còn ở đây câu nói về chính trị nói chung.
Mô tả một quy định đang áp dụng ở nơi bạn làm việc hoặc học tập. Nêu quy định đó và nói bạn có đồng ý với nó không.
Our company has a policy that nobody sends work emails after 7 p.m., and I completely agree with it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
