Audience nghĩa là “khán giả”, “thính giả”: những người ngồi xem hoặc nghe trong khán phòng, và cả độc giả hay người mua mà một sản phẩm nhắm tới: target audience, đối tượng mục tiêu. Nghĩa thứ hai, mang tính sách vở, là buổi yết kiến, tiếp kiến: an audience with the King. Audience chỉ người, không chỉ căn phòng: phòng học, giảng đường gọi là room, classroom hoặc lecture hall.
audience: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a large/live/young + audience; in the audience; a target audience; an audience of + number; an audience with + important person
- The audience laughed so loudly that the actors had to stop for a moment.
- Before you prepare a presentation, think about your audience and what they already know.
- The festival drew an audience of over ten thousand people on the first night.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe lecture on marketing will be in audience 305 on the third floor.
Sau khi sửaThe lecture on marketing will be in room 305 on the third floor.
Trong tiếng Anh, audience chỉ con người, không bao giờ chỉ căn phòng. Phòng học có số gọi là room: room 305. Giảng đường lớn có nhiều dãy ghế là lecture hall hoặc, ở Anh, lecture theatre.
Audience và the public đều có thể dịch là “công chúng”, nhưng the public là người dân nói chung, cả xã hội: The museum is open to the public. Những người ngồi trong khán phòng xem một buổi biểu diễn cụ thể là audience, còn cổ động viên trên sân vận động là the crowd.
Đến lượt bạn
At the end of the show, the comedian looked out at the ___ and asked if anyone had come from Manchester.
Xem đáp án
audience — Diễn viên hài nói với những người trong khán phòng đang xem mình biểu diễn, nên cần audience. The public là người dân của cả thành phố hay đất nước. Từ sân khấu, anh ấy không nhìn thấy cả xã hội mà chỉ thấy một khán phòng cụ thể.
Nhớ lại một buổi hòa nhạc, vở kịch hoặc buổi biểu diễn bạn từng xem. Viết đó là sự kiện gì và khán giả đã phản ứng ra sao.
At my niece's school concert, the audience clapped so loudly after her piano solo that she turned red.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
