Protection nghĩa là sự bảo vệ, che chắn: protection from the sun, data protection. Từ này không dùng cho chuyện được người có thế lực nâng đỡ, “chống lưng”. Khi ai đó có việc nhờ quen biết, người ta nói connections: He got the job through connections. Từ trang trọng chỉ sự bảo trợ, nâng đỡ là patronage.
protection: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
protection from/against + danger; give/provide + protection; data/sun/eye + protection; under police protection; get a job through + connections (not protection)
- This cream gives good protection from the sun, even on a long day at the beach.
- The new law gives workers more protection if they lose their jobs unfairly.
- Wear gloves and eye protection when you use this cleaning product.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe got the job thanks to her uncle's protection.
Sau khi sửaShe got the job thanks to her uncle's connections.
Protection nghe như “sự che chở, bảo trợ”, nên dễ bị dùng khi nói ai đó được người quen nâng đỡ. Nhưng thanks to her uncle's protection nghe như người chú bảo vệ cô ấy như một vệ sĩ. Khi được giúp nhờ quen biết và quan hệ, tiếng Anh dùng connections: thanks to her uncle's connections. Trong văn nói còn có cách diễn đạt pulled strings, nghĩa là đã dùng quan hệ để lo việc.
Gần nhất với ý “có người chống lưng” là cụm friends in high places, “người quen có thế lực”: He has friends in high places, so nobody checks his work. Còn protection vẫn là sự bảo vệ, kể cả khi do một người hay một tổ chức mang lại: under police protection là được cảnh sát bảo vệ.
Đến lượt bạn
He failed the interview, but he still got a well-paid job at the bank through family ___.
Xem đáp án
connections — Anh ấy trượt phỏng vấn nhưng vẫn được nhận vào ngân hàng nhờ quan hệ của gia đình, nên cần connections. Through family protection sẽ có nghĩa là “nhờ gia đình bảo vệ” và không diễn đạt được ý nhờ quen biết.
Viết về cách bạn tự bảo vệ mình khỏi một điều gì đó trong cuộc sống hằng ngày: ánh nắng, cái lạnh hay những kẻ lừa đảo trên mạng. Nêu mối nguy và cách bạn bảo vệ mình.
In summer I always use factor 50 sun cream for protection against the sun, because I burn very easily.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
