Talon nghĩa là móng vuốt của chim săn mồi: đại bàng, diều hâu, cú. Từ này thường ở số nhiều: in its talons là “trong móng vuốt”. Talon không phải tờ phiếu: phiếu ăn hay phiếu giảm giá là voucher hoặc coupon, còn đi khám bác sĩ thì người Anh không lấy phiếu mà đặt lịch hẹn, appointment.
talon: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
talons (usually plural); in its talons; sharp talons; an eagle's/hawk's/owl's + talons
- The eagle flew low over the lake and came back up with a fish in its talons.
- At the bird show, the owl held on to the trainer's glove with its sharp talons.
- Hawks catch mice with their talons, not with their beaks.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe company gives us talons for lunch in the canteen.
Sau khi sửaThe company gives us vouchers for lunch in the canteen.
Talon không phải tờ phiếu hay vé: với người Anh, đó là móng vuốt chim săn mồi, nên câu này nghe như “công ty phát cho chúng tôi móng vuốt để ăn trưa”. Tờ giấy đổi lấy bữa ăn hoặc ưu đãi giảm giá gọi là voucher.
Móng của mèo hay chó là claws, còn talons chủ yếu nói về chim săn mồi: The cat scratched me with its claws. Đi khám bác sĩ thì đặt lịch hẹn chứ không lấy phiếu: I've made an appointment with the dentist for Monday.
Đến lượt bạn
At our company, everyone gets a lunch ___ for the canteen every day.
Xem đáp án
voucher — Tờ phiếu mỗi ngày đổi lấy bữa trưa ở căng tin là voucher. Talon là móng vuốt của đại bàng hay diều hâu, chẳng liên quan gì đến căng tin.
Mô tả một loài chim săn mồi bạn đã thấy ở sở thú, trong chuyến đi hoặc trong phim. Nêu tên loài chim và thứ nó quắp trong móng vuốt.
In a documentary about Alaska, I watched a bald eagle fly over the river with a large salmon in its talons.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
