Biscuit nghĩa là bánh quy, giống “bánh bích quy” quen thuộc trong tiếng Việt. Trong tiếng Anh-Anh, đó là loại bánh dẹt, khô, thường có vị ngọt, hay ăn kèm với trà. Biscuit không phải cốt bánh bông lan mềm, xốp để làm bánh kem: loại cốt này gọi là sponge hoặc sponge cake.
biscuit: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a packet/tin of + biscuits; a chocolate/oat + biscuit; have a biscuit with + tea; a sponge (cake) (not a biscuit)
- There's always a tin of biscuits in our office kitchen, but it's empty by Wednesday.
- My son dipped a chocolate biscuit in his milk and got crumbs all over the table.
- At the guesthouse, they left tea, coffee and a few biscuits in our room.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor her birthday I baked a chocolate biscuit with cream between the layers.
Sau khi sửaFor her birthday I baked a chocolate sponge with cream between the layers.
Biscuit của người Anh là bánh quy khô, còn cốt bánh kem thì mềm và xốp. Câu có biscuit nghe như bạn nướng một chiếc bánh quy khổng lồ rồi phết kem vào giữa các lớp. Lớp cốt mềm của chiếc bánh như vậy là sponge.
Trong tiếng Anh-Mỹ, biscuit là một loại bánh mì nhỏ, mềm, không ngọt, ăn với bơ hoặc nước sốt: biscuits and gravy. Bánh quy ngọt người Mỹ gọi là cookie. Người Anh cũng nói cookie, nhưng thường là để chỉ loại bánh quy to và mềm: chocolate chip cookies.
Đến lượt bạn
My grandmother's cake is incredibly light and airy: a soft vanilla ___ filled with strawberries and cream.
Xem đáp án
sponge — Chiếc bánh nhẹ và xốp, có dâu tây và kem ở giữa. Loại cốt bánh như vậy là bông lan, tiếng Anh là sponge. Biscuit là bánh quy dẹt và khô, không bao giờ nhẹ xốp.
Kể xem bạn thích ăn gì cùng trà hoặc cà phê. Nêu một loại bánh quy cụ thể và bạn thường ăn nó khi nào.
I love plain oat biscuits with my morning coffee, especially on busy days when I skip breakfast.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
