Routine nghĩa là nếp sinh hoạt, chuỗi việc quen làm theo một thứ tự: a daily routine, a morning routine. Từ này thường trung tính, thậm chí dễ chịu: người ta kể về morning routine của mình với niềm vui. Nghĩa “sự đơn điệu, nhàm chán” cũng có, nhưng do ngữ cảnh tạo ra.
routine: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
daily/morning/bedtime routine; stick to a routine; get into a routine; a routine check-up
- My morning routine is simple: coffee, a quick shower and ten minutes of reading.
- Since I started working from home, it's been hard to stick to a routine.
- It's just a routine check-up, so there's nothing to worry about.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDuring exams my regime changes completely.
Sau khi sửaDuring exams my routine changes completely.
Tiếng Việt nói “chế độ sinh hoạt”, “chế độ ăn”, mà chế độ hay được dịch là regime, nên dễ viết my regime. Nhưng trong tiếng Anh, regime trước hết là chế độ chính trị, thường hà khắc: a military regime. Regime còn có thể là một chương trình ăn kiêng hay luyện tập nghiêm ngặt. Nếp sinh hoạt quen thuộc hằng ngày là routine.
Khi làm tính từ, routine nghĩa là “định kỳ, thông thường”, không phải “nhàm chán”: a routine check-up, buổi khám sức khỏe định kỳ. Nếu muốn nói đến sự nhàm chán, người ta thêm một từ riêng: I'm stuck in a boring routine.
Đến lượt bạn
Every evening our son has the same bedtime ___: a bath, a story and lights off.
Xem đáp án
routine — Tắm, nghe kể chuyện rồi tắt đèn, tối nào cũng vậy: đó là thứ tự quen thuộc trước giờ ngủ, bedtime routine. Regime nghe như một chương trình nghiêm ngặt hoặc một chế độ chính trị, không hợp với buổi tối của một đứa trẻ.
Mô tả buổi sáng ngày thường của bạn. Nêu bạn thức dậy lúc mấy giờ và việc đầu tiên bạn làm là gì.
My weekday routine starts at 6:30, and the first thing I do is drink a glass of water.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
