Instance nghĩa là trường hợp, ví dụ: for instance là “chẳng hạn”, an instance of cheating là một vụ gian lận. Trong lập trình, instance là một bản chạy của chương trình hoặc máy chủ, và dân IT dùng luôn từ này. Còn cơ quan có thẩm quyền, nơi tiếp nhận khiếu nại, là authority: “khiếu nại lên mọi cấp” là complain to all the authorities. Ngôn ngữ pháp lý có court of first instance, tòa sơ thẩm, nhưng trong lời nói thường ngày, cơ quan hay cấp chính quyền không được gọi là instance.
instance: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
for instance; in this/that instance; an instance of + noun; (IT) run/launch an instance of + app/server
- Some words are hard to translate — take 'cosy', for instance.
- There were several instances of students copying answers during the online test.
- Our team launched a second instance of the app to handle the extra traffic.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI complained to several instances, but nobody fixed the road.
Sau khi sửaI complained to several authorities, but nobody fixed the road.
Người bản ngữ sẽ hiểu several instances là “vài trường hợp”, và không rõ bạn đã khiếu nại với ai. Khiếu nại lên cơ quan chức năng trong tiếng Anh là complain to the authorities, tức là gửi đến những cơ quan chịu trách nhiệm về vấn đề đó. Câu sửa chỉ thay đúng từ này.
For instance và for example cùng nghĩa, nhưng for example phổ biến hơn hẳn. In this instance là cách nói trang trọng hơn của in this case quen thuộc: In this case, we'll wait nghe như lời nói thường ngày, còn In this instance, we will wait giống một dòng trong thư công việc.
Đến lượt bạn
If the school ignores your complaint, take it to a higher ___.
Xem đáp án
authority — Higher authority là cơ quan cấp trên, nơi đơn khiếu nại được chuyển lên tiếp. Người bản ngữ không nói higher instance: instance là trường hợp hay ví dụ, không phải một cấp chính quyền.
Viết về một quy định ở trường, chỗ làm hoặc trong nhà bạn mà mọi người hay vi phạm. Nêu một trường hợp cụ thể bằng for instance.
Our office has a rule to wash your own cup, but people often ignore it. For instance, last Monday there were twelve dirty cups in the sink.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
