LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Velvet là gì? Nhung, nhưng đừng nhầm với nhung tăm

Velvet là vải nhung: mềm, mịn, hơi bóng. Còn loại vải có gân dọc để may quần, áo khoác, người Anh gọi bằng một từ chẳng giống velvet chút nào.

Velvet nghĩa là nhung, loại vải mềm, mịn, có lớp lông ngắn và dày: a velvet dress, velvet curtains. Đứng trước danh từ, velvet có nghĩa là “bằng nhung”. Nhung tăm, loại vải có gân, tiếng Anh là corduroy, trong tiếng Anh-Anh thường gọi tắt là cord, còn quần nhung tăm là cords.

velvet: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

velvet + dress/jacket/curtains/sofa; made of velvet; velvety + skin/voice

  • She wore a dark green velvet dress to the New Year party.
  • The old cinema still has red velvet seats and gold walls.
  • This sofa is velvet, so please keep the cat away from it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI bought a velvet jacket with thick ribs for the autumn.

Sau khi sửaI bought a corduroy jacket with thick ribs for the autumn.

Tiếng Việt gọi corduroy là nhung tăm, như một loại nhung, nên dễ dùng velvet. Nhưng nhung không có gân. Loại vải có những đường gân lông chạy dọc là corduroy. Câu sửa chỉ thay tên loại vải.

Cambridge Dictionary

Velvety nghĩa là “mượt như nhung”: dùng cho thứ chỉ giống nhung. So sánh: a velvet cushion là gối bằng nhung, a velvety peach là quả đào mịn khi chạm tay. Giọng nói cũng có thể như vậy: a velvety voice.

Đến lượt bạn

My brown ___ trousers have thick ribs and keep me warm on autumn walks.

(corduroy / velvet)

Xem đáp án

corduroy — Gân nổi là đặc điểm chính của nhung tăm, và nhung tăm tiếng Anh là corduroy. Velvet là nhung trơn, mịn, không có gân, nên chiếc quần có gân dày không thể gọi như vậy.

Mô tả một món đồ bằng vải mà bạn nhớ: quần áo, rèm cửa hoặc đồ nội thất. Nêu nó làm bằng vải gì và bạn mặc hay nhìn thấy nó ở đâu.

My favourite thing is a black velvet jacket that I wear to the theatre and to birthday dinners.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.