Realize nghĩa là nhận ra, ý thức được, thường là bất chợt: I realized I was late. Nghĩa thứ hai, “biến thành hiện thực”, chủ yếu dùng cho ước mơ, mục tiêu hoặc năng lực: realize a dream. Còn “thực hiện một dự án” tiếng Anh là complete hoặc carry out a project. Trong tiếng Anh Anh, từ này hay được viết là realise.
realize: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
realize + (that) + clause; realize + what/how/why + clause; suddenly/soon + realize; realize a dream/an ambition; complete/carry out a project (not realize)
- She soon realized that the new job was much harder than she had expected.
- I didn't realize how late it was until the café started closing.
- After years of saving, he finally realized his dream of opening a small bakery.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen I got to the airport, I understood that I had left my passport at home.
Sau khi sửaWhen I got to the airport, I realized that I had left my passport at home.
Understood không hợp ở đây: understand nghĩa là hiểu ý nghĩa, lời giải thích hay một ngôn ngữ. Khi chợt nhận ra một sự việc, người ta nói realize. Câu sửa chỉ thay động từ.
Với dự án, kế hoạch hay hệ thống, realize nghe không tự nhiên, dù nghĩa “biến thành hiện thực” dễ khiến ta muốn dùng nó. Dự án thì dùng complete hoặc carry out, hệ thống hay quy định mới thì dùng implement: The company implemented a new booking system. Hãy để realize với nghĩa này cho ước mơ và mục tiêu: She realized her dream of studying abroad.
Đến lượt bạn
Our team ___ the project a week before the deadline, and the client was very happy with the result.
Xem đáp án
completed — Dự án được hoàn thành trước hạn, nên cần completed. Realized ở đây sẽ bị hiểu thành “nhận ra dự án”: “thực hiện dự án” tiếng Anh không phải realize mà là complete hoặc carry out.
Nhớ lại lúc bạn chợt nhận ra có điều gì đó không ổn: trong chuyến đi, ở chỗ làm hay ở nhà. Viết bạn đang ở đâu và đã nhận ra chính xác điều gì.
I was already on the train to Moscow when I realized that I had booked the hotel for the wrong week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
