Plaid nghĩa là họa tiết kẻ caro hoặc vải kẻ caro: a plaid shirt là áo sơ mi kẻ caro. Từ này đặc biệt quen thuộc với người Mỹ. Plaid không phải là tấm chăn: chăn tiếng Anh là a blanket, còn tấm phủ mỏng vắt lên sofa hay ghế bành là a throw, chính là từ throw trong động từ “ném”.
plaid: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a plaid + shirt/skirt/scarf (mainly US); tartan / check (UK); wrap yourself in + a blanket / a throw
- He always wears a red plaid shirt when we go camping.
- I bought a plaid scarf in Edinburgh to keep warm during the trip.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt was cold in the flat, so I wrapped myself in a plaid and made some tea.
Sau khi sửaIt was cold in the flat, so I wrapped myself in a blanket and made some tea.
Chăn kẻ caro rất phổ biến, nên dễ tưởng plaid là chính tấm chăn. Nhưng với người Anh, plaid là họa tiết hoặc loại vải, không phải đồ vật để quấn quanh người. Wrapped myself in a plaid nghe như “quấn mình trong họa tiết caro”. Cần dùng blanket.
Ở Anh, họa tiết caro kiểu Scotland thường gọi là tartan: a tartan skirt, còn caro đơn giản là check: a check shirt. Người Anh vẫn hiểu plaid, nhưng từ này nghe kiểu Mỹ. Còn ở Scotland, plaid còn là tấm khăn len kẻ caro dài khoác qua vai trong trang phục truyền thống.
Đến lượt bạn
It's chilly on the balcony, so take a warm ___ to put over your knees.
Xem đáp án
blanket — Thứ đắp lên đầu gối cho khỏi lạnh là chăn, blanket. Plaid là họa tiết hoặc vải kẻ caro, tự nó không dùng để đắp.
Mô tả món đồ kẻ caro bạn thích nhất trong tủ quần áo. Nêu đó là gì và bạn mặc nó khi nào.
My favourite piece of clothing is a green plaid shirt, which I wear on weekend trips to the countryside.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
