Trap nghĩa là cái bẫy, theo nghĩa bóng là cạm bẫy, một mánh khóe đánh lừa. Một quán xá gần điểm du lịch, phần ăn bé xíu mà giá cắt cổ, cũng bị gọi là a tourist trap. Trap không dùng cho cầu thang lên xuống máy bay: cầu thang này tiếng Anh là the steps hoặc airstairs, còn cầu lên tàu thủy là gangway. Trap còn là một dòng nhạc hip-hop, trap music.
trap: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
set a trap; fall into a trap; be trapped in + place; a tourist trap
- The question looked easy, but it was a trap, and half the class got it wrong.
- That café next to the museum is a tourist trap: tiny portions and huge prices.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe went down the trap and took a bus to the terminal.
Sau khi sửaWe went down the steps and took a bus to the terminal.
Trap là cái bẫy, nên câu này nghe như bạn bước xuống một cái bẫy. Cầu thang để xuống máy bay, trong lời nói thường ngày gọi đơn giản là steps.
Dạng trapped nghĩa là “bị mắc kẹt, không có lối ra”: We were trapped in the lift for twenty minutes. Từ này mạnh hơn stuck: stuck in traffic là kẹt xe, còn trapped là rơi vào bẫy, bị nhốt lại.
Đến lượt bạn
When the plane landed, the passengers walked down the ___ and got on the bus.
Xem đáp án
steps — Hành khách rời máy bay bằng cầu thang, tức là steps. Trap là cái bẫy, và câu sẽ nghe như hành khách bị dụ vào bẫy.
Kể về một lần bạn bị “mắc bẫy” trong kỳ thi, ở cửa hàng hoặc trong chuyến đi. Nêu nơi xảy ra và điều gì khiến bạn mắc bẫy.
On a trip to Rome, I fell into a classic trap because I was too polite: a friendly man gave me a bracelet and then asked for money.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
