LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Receipt là gì? Hóa đơn, biên lai, và một chữ p câm

Receipt là hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán. Nhầm nó với một từ trông gần như y hệt, và lời xin công thức chiếc bánh ngon sẽ thành lời đòi… hóa đơn.

Receipt nghĩa là hóa đơn, biên lai: tờ giấy hoặc email xác nhận bạn đã thanh toán. Trong văn bản trang trọng, receipt còn có nghĩa là “việc nhận được”: on receipt of payment, “khi nhận được tiền thanh toán”. Công thức nấu ăn là recipe, còn đơn thuốc của bác sĩ là prescription. Chữ p trong receipt không được đọc: từ này phát âm gần như “ri-xít”.

receipt: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

get/keep/ask for + a receipt; a receipt for + purchase/payment; on/within ten days of receipt (formal)

  • Keep the receipt in case the jacket doesn't fit your brother.
  • Could you email me a receipt for the hotel payment? I need it for work.
  • Please pay the invoice within ten days of receipt.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCan you send me the receipt for this cake? It's delicious.

Sau khi sửaCan you send me the recipe for this cake? It's delicious.

Receipt và recipe trông gần giống nhau, nên khi muốn xin công thức làm bánh, người học dễ viết receipt. Nhưng nghĩa này cần recipe. Với receipt, câu nghe như bạn xin hóa đơn của chiếc bánh.

Cambridge Dictionary

Ở quán cà phê hay nhà hàng, cuối bữa người ta không xin receipt mà xin bill, dù tiếng Việt gọi cả hai là hóa đơn: ở Anh là Can we have the bill, please?, ở Mỹ là Can we have the check? Receipt được đưa sau khi đã trả tiền: Here's your receipt.

Đến lượt bạn

Keep the ___ — without it, the shop won't give you your money back.

(receipt / recipe)

Xem đáp án

receipt — Cửa hàng hoàn tiền khi bạn có hóa đơn mua hàng, tức là receipt. Recipe là công thức nấu ăn, cửa hàng không cần đến nó.

Kể về một món đồ bạn từng muốn trả lại hoặc đổi. Nêu đó là món gì và bạn có cần đến hóa đơn không.

Last month I returned a pair of headphones that kept disconnecting, and the shop asked for the receipt before giving me a refund.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.