LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Data là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với date

Data nghĩa là “dữ liệu”, không phải “ngày tháng”. Cách nói “ngày sinh” bằng tiếng Anh, vì sao không nói datas, ví dụ và bài tập có đáp án.

Data nghĩa là dữ liệu: con số, sự kiện và thông tin được thu thập, lưu trữ và phân tích. Data không phải ngày tháng: ngày tháng tiếng Anh là date, ngày sinh là date of birth. Data không có dạng thêm -s và không đi với mạo từ a: some data, a lot of data.

data: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

collect/analyse/store + data; data on/about + topic; personal data; the data shows/show; the date of + event (not data)

  • Our team collects data on how customers use the app every week.
  • For my thesis, I analysed data from a survey of three hundred students.
  • Never share your personal data with websites you don't trust.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênPlease write your data of birth at the top of the form.

Sau khi sửaPlease write your date of birth at the top of the form.

Data và date viết gần giống nhau nên dễ lẫn, nhưng data nghĩa là “dữ liệu”, và data of birth nghe như “dữ liệu sinh”. Ngày, tháng, năm gọi là date: date of birth, the date of the meeting.

Cambridge Dictionary

Động từ sau data có thể chia ở số ít, đây là cách nói thường gặp hằng ngày: The data shows a clear trend. Trong văn bản khoa học, data thường được chia như danh từ số nhiều: The data show a clear trend. Cả hai đều đúng, còn datas là sai.

Đến lượt bạn

The ___ of the conference has moved from 12 May to 19 May, so please update your calendar.

(date / data)

Xem đáp án

date — Hội nghị được dời từ ngày này sang ngày khác, nên đây là ngày tháng: date. Data là con số và thông tin, không phải một ngày trên lịch.

Kể về dữ liệu bạn thu thập hoặc sử dụng trong công việc hay học tập. Nêu đó là dữ liệu gì và bạn cần nó để làm gì.

At work I collect data on customer complaints every month, because it shows us which products need to be improved.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.