Sensible nghĩa là hợp lý, sáng suốt, biết suy nghĩ: a sensible decision là một quyết định sáng suốt. Từ này không có nghĩa “nhạy cảm”: nhạy cảm tiếng Anh là sensitive, ví dụ sensitive skin. Khi nói về đồ vật, sensible nghĩa là “thiết thực, tiện dụng”: sensible shoes là giày dễ đi, không phải giày thời trang.
sensible: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a sensible + decision/choice/person; it's sensible + to + verb; sensible shoes/clothes; sensitive skin (not sensible)
- Booking the tickets early was a sensible decision, because prices doubled a week later.
- She's a sensible student who always starts revising a month before her exams.
- Wear sensible shoes, because we'll be walking around the old town for four hours.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy skin is very sensible, so I can't use this soap.
Sau khi sửaMy skin is very sensitive, so I can't use this soap.
Sensible và sensitive rất dễ nhầm: cả hai đều liên quan đến sense nhưng nghĩa khác nhau. Sensitive skin là da nhạy cảm, còn sensible skin nghe như “làn da biết điều”.
Reasonable cũng được dịch là “hợp lý”, nhưng mang sắc thái “chấp nhận được, phải chăng”: a reasonable price là giá phải chăng, không bị đẩy lên cao. Sensible nói về óc suy xét trong việc làm và quyết định: a sensible plan.
Đến lượt bạn
It would be ___ to take an umbrella: the forecast says it will rain all afternoon.
Xem đáp án
sensible — Mang ô khi dự báo có mưa là một ý hợp lý, nên cần sensible. Sensitive nghĩa là “nhạy cảm, dễ tổn thương”, không dùng để nói về một việc làm hợp lý.
Kể về một quyết định sáng suốt bạn đã đưa ra trong chuyến đi, ở chỗ làm hoặc khi học. Nêu bạn đã làm gì và vì sao điều đó hóa ra đúng.
Before my trip to Georgia, I made the sensible decision to buy travel insurance, and it paid for my visit to a doctor there.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
