LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Resume là gì? “Tiếp tục”, không chỉ là CV

Resume là tiếp tục sau khi tạm dừng, vì thế mới có nút Resume trong game. Hồ sơ xin việc cũng có thể là résumé, nhưng đọc khác hẳn, còn người Anh thì chẳng gọi nó như vậy.

Resume nghĩa là tiếp tục, nối lại sau khi gián đoạn: The match resumed after the rain. Đó là lý do nút Resume trong game và trình phát video có nghĩa là “Tiếp tục”. Hồ sơ xin việc trong tiếng Anh-Mỹ cũng là résumé, nhưng trọng âm khác: động từ đọc là /rɪˈzjuːm/, nhấn âm thứ hai, còn danh từ đọc là /ˈrezjumeɪ/, nhấn âm đầu. Người Anh gọi hồ sơ này là CV. Còn bản tóm tắt nội dung một bài viết, tiếng Anh gọi là summary.

resume: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

resume + noun/-ing (resume work, resume talking); something resumes; résumé (AmE) = CV (BrE)

  • The match resumed after a twenty-minute break for heavy rain.
  • I'll resume work on the report after lunch.
  • She sent her résumé to five companies in New York last week.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWrite a short resume of the article for Monday's class.

Sau khi sửaWrite a short summary of the article for Monday's class.

Résumé là bản tóm tắt về bản thân khi xin việc, nên dễ nghĩ resume cũng dùng được cho bản tóm tắt một bài báo. Nhưng resume là động từ “tiếp tục”, còn résumé trong tiếng Anh-Mỹ là hồ sơ xin việc. Bản tóm tắt nội dung một bài viết là summary.

Cambridge Dictionary

Đừng nhầm resume với renew: cả hai đều gần với ý “làm lại, nối lại”. Renew là gia hạn hoặc làm mới: renew a passport, renew a contract. Resume là tiếp tục việc đang bị gián đoạn: resume talks, resume work.

Đến lượt bạn

The meeting will ___ after a fifteen-minute coffee break.

(resume / renew)

Xem đáp án

resume — Cuộc họp tạm nghỉ để uống cà phê rồi sẽ tiếp tục, nên dùng resume. Renew là gia hạn, như gia hạn hộ chiếu hay gói đăng ký, và không hợp với cuộc họp.

Kể về một việc bạn đã phải tạm dừng. Nêu điều gì đã cản trở và khi nào bạn quay lại với nó.

I stopped my guitar lessons when I moved to a new flat, but I resumed them in March after I found a teacher nearby.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.