Record nghĩa là hồ sơ, bản ghi, tài liệu lưu lại một điều gì đó: medical records, keep a record. Nghĩa “kỷ lục” cũng có: a world record. Nhưng lịch hẹn với bác sĩ hay thợ cắt tóc là appointment, không phải record.
record: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep a record of + noun; medical/school records; break/set a record; record (verb) + a video/song
- The doctor looked through my medical records before she prescribed anything.
- I keep a record of every new word I learn in a small notebook.
- Our team broke the club record for the most goals in one season.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've got a record at the dentist's on Friday.
Sau khi sửaI've got an appointment at the dentist's on Friday.
Lịch khám cũng được “ghi” vào sổ, nên dễ nghĩ đến record. Nhưng record là tài liệu, hồ sơ lưu trữ. Cuộc hẹn vào một giờ đã thỏa thuận gọi là appointment. Cùng với từ, mạo từ cũng đổi: an trước nguyên âm.
Danh từ và động từ khác nhau ở trọng âm: bản ghi hoặc kỷ lục là [ˈrekɔːd], còn ghi lại là [rɪˈkɔːd]. She recorded a short video for her grandmother. Record còn là đĩa than: My dad still plays his old records.
Đến lượt bạn
I can't come to the meeting at ten because I've got a doctor's ___.
Xem đáp án
appointment — Người này không đến họp được vì đã có lịch khám bác sĩ, tức là appointment. A doctor's record là hồ sơ y tế, và chẳng ai lỡ cuộc họp vì nó.
Kể cách bạn theo dõi tiến bộ của mình trong học tập hoặc thể thao. Nêu bạn ghi lại điều gì và ghi ở đâu.
I keep a record of my running times in an app, so I can see how much faster I'm getting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
