Solid nghĩa là rắn, chắc chắn, đặc nguyên khối: solid food — thức ăn đặc, solid oak — gỗ sồi nguyên khối. Theo nghĩa bóng, solid là vững chắc, đáng tin cậy: solid evidence, a solid reputation. Nhưng không phải cái gì “đáng nể”, “đường hoàng” cũng là solid: người đàn ông trông chững chạc, đạo mạo là a respectable-looking man, công ty uy tín là a reputable firm, còn tuổi cao là an advanced age.
solid: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
solid + food/wood/gold; solid + evidence/reputation; three solid + hours/days; look respectable, a reputable firm (not solid)
- The baby is six months old, so we've started giving her some solid food.
- This table is made of solid oak, which is why it's so heavy to move.
- The police needed solid evidence before they could arrest the manager.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn his dark suit and glasses, my brother looks very solid.
Sau khi sửaIn his dark suit and glasses, my brother looks very respectable.
Khi nói về vẻ ngoài của một người, looks solid nghe như “trông rắn chắc, vạm vỡ”, chứ không phải “trông chững chạc”. Vẻ đạo mạo, đứng đắn trong bộ vest được diễn tả bằng respectable: looks very respectable.
Solid còn có nghĩa “liền, liên tục, không nghỉ”: It rained for three solid days. Người ta nói vậy về thời gian khi muốn nhấn mạnh nó kéo dài đến mức nào: two solid hours, a solid week of work.
Đến lượt bạn
My grandmother is ninety-two, but despite her ___ age she still walks to the market every day.
Xem đáp án
advanced — Chín mươi hai tuổi là tuổi cao, tiếng Anh gọi là advanced age. Solid nghĩa là “rắn chắc” hoặc “đáng tin cậy”, không dùng để nói về tuổi tác của một người.
Mô tả một đồ vật trong nhà bạn đã dùng được nhiều năm. Nêu tên đồ vật đó và dùng solid để nói nó được làm từ gì.
Our kitchen table is made of solid pine, and it has survived three moves and two cats.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
