Personal nghĩa là cá nhân, riêng tư: personal belongings — đồ dùng cá nhân, personal data — dữ liệu cá nhân. Personal không có nghĩa là nhân viên: những người làm việc cho một nơi gọi là staff, còn trong văn bản chính thức là personnel, viết với hai chữ n và trọng âm ở âm tiết cuối.
personal: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
personal + information/details/belongings/life; for personal reasons; get personal; the hotel/office + staff (not personal)
- Never give your personal details to someone who calls you from an unknown number.
- She left the company for personal reasons and didn't want to talk about them.
- Please take all your personal belongings with you when you leave the train.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe hotel personal were very friendly and helpful.
Sau khi sửaThe hotel staff were very friendly and helpful.
Personal là tính từ “cá nhân, riêng tư” và không đứng một mình để chỉ người, nên the hotel personal là một cụm vô nghĩa. Nhân viên khách sạn là the hotel staff. Personal cũng dễ bị nhầm với personnel vì hai từ trông gần giống nhau. Sau staff, tiếng Anh-Anh thường chia động từ số nhiều: the staff were.
Personal còn có sắc thái “nhắm vào cá nhân”: a personal remark là lời nhận xét về ngoại hình hay tính cách của ai đó, thường gây khó chịu. Từ đó có get personal — chuyển sang công kích cá nhân: Let's talk about the plan and not get personal.
Đến lượt bạn
The restaurant is closing early today because half of the ___ are off sick.
Xem đáp án
staff — Những người bị ốm là nhân viên của nhà hàng, tức là staff. Personal nghĩa là “cá nhân” và không dùng để gọi người, nên không thể nói half of the personal.
Viết về loại thông tin cá nhân mà bạn không đăng lên mạng xã hội. Dùng personal và giải thích lý do.
I never post personal details like my home address on social media, because I don't want strangers to know where I live.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
