Artist nghĩa là họa sĩ, và theo nghĩa rộng là người làm nghề sáng tạo nói chung: nhà điêu khắc, nhiếp ảnh gia, nhạc sĩ. Ca sĩ hay ban nhạc cũng có thể được gọi là artist, nhất là khi nói về album và buổi diễn. Nhưng diễn viên sân khấu và điện ảnh tiếng Anh là actor, còn nghệ sĩ xiếc hay tạp kỹ có từ chung là performer.
artist: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a local/street/famous + artist; works by + artists; the artist's new album (music); a theatre/film + actor (not artist)
- A local artist painted the colourful mural on the wall of our school.
- The gallery is showing paintings by young artists from all over the country.
- The festival line-up includes more than fifty artists, from folk singers to DJs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy brother is an artist at the city theatre and performs in three plays a week.
Sau khi sửaMy brother is an actor at the city theatre and performs in three plays a week.
Trong tiếng Việt, diễn viên kịch cũng thường được gọi là “nghệ sĩ”, nhưng người bản xứ nghe artist sẽ nghĩ trước tiên đến họa sĩ, chẳng hạn người vẽ phông cảnh cho nhà hát. Người đóng vai trên sân khấu hay trong phim gọi là actor.
Painter cũng được dịch là “họa sĩ”, nhưng từ này còn có nghĩa thứ hai là “thợ sơn”: We need a painter to paint the kitchen walls. Artist rộng hơn: có thể chỉ họa sĩ vẽ tranh, nhà điêu khắc hay nhiếp ảnh gia.
Đến lượt bạn
The main role in the film was played by a young ___ who had never worked in front of a camera before.
Xem đáp án
actor — Người đóng vai chính trong phim là diễn viên, nên cần actor. Artist trong tiếng Anh trước hết là họa sĩ, người ta không gọi diễn viên điện ảnh như vậy.
Kể về một họa sĩ, nhạc sĩ hoặc người làm nghề sáng tạo khác mà bạn thích. Nêu người đó làm gì và tác phẩm nào khiến bạn nhớ nhất.
I love the work of a street artist from Yekaterinburg who paints huge murals, and I still remember his fox on the wall of an old factory.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
