Fraction nghĩa là phân số trong toán học (½, ¾) và một phần rất nhỏ của cái gì đó: a fraction of a second là tích tắc, một phần nhỏ của giây. Trong đời sống, nghĩa thứ hai gặp nhiều hơn: for a fraction of the price là với một phần nhỏ của giá gốc, tức là rẻ hơn nhiều lần. Một nhóm nghị sĩ, phe phái chính trị, là faction. Trong hóa học, các phân đoạn dầu mỏ đúng là fractions, nhưng đó là thuật ngữ chuyên ngành.
fraction: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a fraction of + a second / the cost / the price; a small/tiny fraction of + noun; add/divide + fractions
- I bought this winter jacket in the sale for a fraction of the original price.
- My son is learning to add fractions, and I've already forgotten how to do it.
- Only a small fraction of the students handed in their essays on time.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe opposition fraction voted against the new law.
Sau khi sửaThe opposition faction voted against the new law.
Fraction và faction chỉ khác nhau một chữ r, nên rất dễ viết nhầm. Phe phái trong quốc hội là faction, không có chữ r. Fraction ở đây là phân số hoặc một phần nhỏ, và câu trở nên vô nghĩa.
Phần thuộc về ai đó hoặc ai đó được nhận gọi là share: She owns a 30% share in the company. Không dùng fraction như vậy: từ này nhấn mạnh rằng phần đó nhỏ, ví dụ a tiny fraction of the budget.
Đến lượt bạn
The new laptop is really fast: it opens any program in a ___ of a second.
Xem đáp án
fraction — A fraction of a second là một phần nhỏ của giây, cách nói về một khoảnh khắc. Faction là một nhóm người trong đảng phái hay tổ chức, không liên quan gì đến thời gian.
Kể về một món đồ bạn mua được với giá hời. Nêu tên món đồ và so sánh giá của nó với giá thông thường bằng a fraction of.
I bought a second-hand bike online for a fraction of the price of a new one, and it works perfectly.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
