Mark nghĩa là điểm số cho một bài làm, ngoài ra còn là vết, vết bẩn trên bề mặt. Từ này không phải “mác”, tức nhãn hiệu: con tem là stamp, hãng xe hơi là make, còn nhãn hiệu quần áo hay điện thoại là brand. Mark chỉ trùng với “mác” trong tên đồng tiền cũ của Đức: đồng mác Đức.
mark: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
get/give a good/low mark (in + subject); full marks; a mark on + surface; leave a mark
- I got a good mark in my history test, so my parents were really pleased.
- The hot mug left a dark mark on the wooden table.
- Our teacher gave the whole group full marks for the presentation.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhat mark is your new car?
Sau khi sửaWhat make is your new car?
Chữ “mác” quen thuộc (hàng có mác, nhãn mác) dễ kéo người học về phía mark, nhưng trong tiếng Anh mark là điểm số hoặc vết. Hãng sản xuất xe hơi gọi là make: What make is it? — It's a Toyota. Còn mẫu xe cụ thể là model.
Điểm số trong tiếng Anh-Anh gọi là mark, trong tiếng Anh-Mỹ là grade: I got a high grade in math. Còn “mác” theo nghĩa thương hiệu là brand: Which brand of phone do you use?
Đến lượt bạn
My grandfather keeps his ___ from different countries in a special album and never uses them for letters.
Xem đáp án
stamps — Ông giữ chúng trong album và không dán lên thư: đó là bộ sưu tập tem, stamps. Marks ở đây sẽ là điểm số hoặc vết bẩn, mà chẳng ai sưu tầm những thứ đó vào album.
Kể về điểm số bạn nhận được trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Nêu môn học và điều gì đã giúp hoặc cản trở bạn.
I got a low mark in my chemistry exam last term because I missed three weeks of classes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
