Salute nghĩa là chào theo kiểu nhà binh, đưa tay lên ngang thái dương; khi là danh từ, đó chính là kiểu chào này trong quân đội. Theo nghĩa bóng, salute là bày tỏ sự kính trọng, ghi nhận: We salute your courage. Pháo hoa nhiều màu trong ngày lễ tiếng Anh là fireworks. Salute chỉ gần với pháo hoa ở nghĩa loạt đại bác bắn chào: a 21-gun salute là loạt 21 phát đại bác chào mừng.
salute: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
salute + an officer/the flag; give a salute; salute + someone's courage/work (formal); a 21-gun salute; fireworks / a fireworks display (not a salute)
- The soldiers stood still and saluted as the flag went up.
- I salute everyone who volunteered at the animal shelter this winter: you did an amazing job.
- The ship fired a 21-gun salute to welcome the president.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOn New Year's Eve, we watched the salute from our balcony.
Sau khi sửaOn New Year's Eve, we watched the fireworks from our balcony.
Vì salute có nghĩa loạt pháo bắn chào mừng, người học dễ dùng nó cho pháo hoa đêm giao thừa. Nhưng những chùm sáng nhiều màu trên trời là fireworks, thường ở số nhiều. Câu watched the salute sẽ được hiểu là “xem người ta chào kiểu nhà binh”.
Trong tiếng Việt, “chào” vừa là chào hỏi vừa là chào cờ, chào kiểu quân đội, nhưng salute không dùng để chào bạn bè: đó là động tác của quân nhân hoặc sự ghi nhận trang trọng. Gặp bạn bè chỉ cần nói: Hi! hoặc Hey, how's it going?
Đến lượt bạn
At midnight the sky over the river exploded with colour, and the ___ went on for twenty minutes.
Xem đáp án
fireworks — Bầu trời trên sông rực rỡ sắc màu suốt hai mươi phút, đó là pháo hoa, fireworks. Salute là kiểu chào nhà binh hoặc loạt đại bác bắn chào, không có những chùm sáng nhiều màu.
Viết về một người mà bạn khâm phục vì việc họ đã làm. Nêu người đó là ai và cụ thể họ đã làm gì.
I salute my neighbour, who spent every weekend this winter clearing snow for the elderly people in our building.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
