LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Patron là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với boss, customer

Patron là người bảo trợ, nhà tài trợ hoặc khách hàng, không phải đồ vật hay sếp. Đui đèn và sếp gọi thế nào, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập.

Patron nghĩa là “người bảo trợ”, “nhà tài trợ”: người hỗ trợ tài chính cho nghệ sĩ, nhà hát hay quỹ từ thiện (a patron of the arts). Trong thông báo trang trọng, patrons là khách của nhà hàng, thư viện hay khách sạn, chứ không phải chủ. Patron luôn chỉ người, không chỉ đồ vật: đui đèn trong tiếng Anh là socket, viên đạn là cartridge. Từ này cũng không dùng để gọi cấp trên: sếp của tôi là my boss.

patron: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a patron of + the arts/music; the patron of + a charity/festival; patrons (formal) = customers or visitors; the patron saint of + place/job

  • The theatre survived the crisis thanks to a local businessman, its most generous patron.
  • A well-known actor agreed to become the patron of our animal charity.
  • The sign outside the restaurant says the car park is for patrons only.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe new bulb doesn't fit into the patron of this old lamp.

Sau khi sửaThe new bulb doesn't fit into the socket of this old lamp.

Bộ phận của đèn để vặn bóng vào gọi là socket. Patron luôn chỉ người, nên câu này nghe như đang cố vặn bóng đèn vào một nhà tài trợ. Từ tiếng Anh này không có nghĩa kỹ thuật nào.

Cambridge Dictionary

Với nghĩa “khách hàng”, patron nghe trang trọng: thường gặp trên biển báo và trong nội quy. Khi nói chuyện, người ta dùng customers hoặc guests: The café was full of customers. Một cái bẫy khác là động từ patronise. Thường gặp nhất, nó nghĩa là “nói với giọng kẻ cả, coi thường người khác”: Don't patronise me, I know how to use a computer.

Đến lượt bạn

I can't leave early today because my ___ wants the sales report on her desk by five.

(boss / patron)

Xem đáp án

boss — Người muốn có báo cáo trước năm giờ là cấp trên, nên cần boss. Patron bỏ tiền cho nghệ thuật hay từ thiện, chứ không kiểm tra báo cáo hay đặt hạn chót, và từ này cũng không dùng với nghĩa “sếp”.

Hãy tưởng tượng bạn đang tìm người bảo trợ cho một dự án: triển lãm, lễ hội hoặc trại cứu hộ động vật. Cho biết đó là dự án gì và viết cụ thể người bảo trợ có thể giúp gì.

Our small street festival needs a patron who could pay for the stage and sound equipment every summer.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.