LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Concrete là gì? Bê tông, và cả “cụ thể”

Concrete là bê tông, và cũng là “cụ thể”: concrete plans, concrete evidence. Nhưng câu “Ý bạn cụ thể là gì?” thì không hỏi bằng concretely được: cần một từ khác hẳn.

Concrete nghĩa là bê tông, còn khi làm tính từ thì là “bằng bê tông” và “cụ thể” theo nghĩa “có thật, dựa trên sự kiện”: concrete evidence là bằng chứng xác thực, concrete plans là kế hoạch cụ thể. Nghĩa này trùng với “cụ thể” trong tiếng Việt, nhưng không hoàn toàn. Khi “cụ thể” mang nghĩa “chính xác là”, cần exactly: What exactly do you mean? “Một người cụ thể” hay “một cuốn sách cụ thể” là a particular person, a specific book. Còn concrete jungle là “rừng bê tông”, thành phố toàn nhà cao tầng.

concrete: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

made of concrete; a concrete floor/wall; concrete + evidence/plans/example/steps

  • The new library is a huge grey building made of glass and concrete.
  • Can you give me a concrete example of how this rule works?
  • We talked about moving abroad, but we haven't made any concrete plans yet.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWhat concretely do you mean by 'a better schedule'?

Sau khi sửaWhat exactly do you mean by 'a better schedule'?

Câu “Ý bạn cụ thể là gì?” dễ được dịch bằng concretely, nhưng người bản ngữ sẽ hỏi What exactly…? Concretely hiếm gặp, nghe sách vở, và không dùng trong câu hỏi kiểu này. Câu sửa chỉ thay đúng từ này.

Cambridge Dictionary

Concrete và cement dễ nhầm với nhau. Cement là xi măng, loại bột trộn với cát và nước để làm ra concrete, bê tông. Vì vậy cây cầu hay bức tường được làm bằng bê tông: a concrete bridge.

Đến lượt bạn

The police have no ___ evidence against him, only rumours from his neighbours.

(concrete / exact)

Xem đáp án

concrete — Concrete evidence là bằng chứng có thật, dựa trên sự kiện, và sự đối lập với lời đồn chỉ ra đúng phương án này. Tiếng Anh không nói exact evidence: exact dùng cho con số, thời gian và lời nói, như the exact time.

Viết về một kế hoạch bạn đã bàn từ lâu nhưng chưa bắt đầu. Nêu một bước cụ thể có thể làm trong tuần này.

My sister and I have been talking about a trip to Japan for two years, and the first concrete step this week is to compare flight prices.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.