Lyrics nghĩa là lời bài hát. Từ này không mang nghĩa “trữ tình”: thơ trữ tình là lyric poetry, còn tâm trạng, chất trữ tình là lyrical. Lyrics hầu như luôn ở số nhiều: the lyrics are beautiful, dù chỉ nói về một bài hát.
lyrics: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the lyrics of/to + song; the lyrics are + adjective; write the lyrics; song lyrics
- I've listened to this song a hundred times, but I still can't make out the lyrics.
- She writes the music herself, and her older sister writes the lyrics.
- Can you put the lyrics on the screen so everyone can sing along?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you send me the text of this song? I want to learn it.
Sau khi sửaCan you send me the lyrics of this song? I want to learn it.
Ý “lời bài hát” dễ được dịch thành text, nhưng người Anh hầu như không nói vậy về bài hát. Text là văn bản, tài liệu viết, còn trong đời thường là tin nhắn điện thoại: I'll text you. Lời bài hát là lyrics hoặc đơn giản là words: the words of this song.
Tính từ lyrical mới gần với “trữ tình”: a lyrical film about childhood, một bộ phim nhẹ nhàng, giàu chất thơ về tuổi thơ. Còn người viết lời bài hát được gọi là lyricist: The band worked with a famous lyricist on the new album.
Đến lượt bạn
I love the melody, but she sings so fast that I can't follow the ___.
Xem đáp án
lyrics — Ca sĩ hát nhanh nên không theo kịp lời bài hát, tức là lyrics. Người bản ngữ không dùng text ở đây: từ đó chỉ văn bản viết hoặc tin nhắn.
Kể về một bài hát bạn thích. Nêu tên người thể hiện và giải thích lời bài hát cuốn hút bạn ở điểm nào.
I love "Yesterday" by the Beatles because the lyrics describe the simple, painful feeling of losing someone.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
