Dramatic nghĩa là “mạnh, đột ngột, đáng kể” (a dramatic rise in prices) hoặc “ấn tượng, ngoạn mục” (dramatic views). Nói về người, dramatic chỉ người hay làm quá mọi chuyện: Don't be so dramatic. Từ này cũng có nghĩa “thuộc về kịch, sân khấu”: a dramatic society, câu lạc bộ kịch. Nhưng tình hình khó khăn, gần như bế tắc thì tiếng Anh gọi là serious, critical hoặc desperate, còn câu chuyện buồn là sad hoặc tragic.
dramatic: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a dramatic + increase/fall/change; rise/fall + dramatically; dramatic + views/scenery; Don't be so dramatic!
- There has been a dramatic increase in rent prices in our city over the last two years.
- The hotel has dramatic views of the mountains from every balcony.
- It's only a small scratch on the car, so stop being so dramatic about it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDoctors say the situation in the hospital is dramatic because there aren't enough nurses.
Sau khi sửaDoctors say the situation in the hospital is critical because there aren't enough nurses.
Nhiều người học dùng dramatic để nói tình hình “rất nghiêm trọng, bi đát”. Nhưng dramatic trong tiếng Anh nói về mức độ thay đổi mạnh và sự gây ấn tượng, nên the situation is dramatic nghe mơ hồ: không rõ là mọi thứ vừa thay đổi đột ngột hay có chuyện gì đó ngoạn mục. Khi tình hình nguy hiểm và cần biện pháp khẩn cấp, người ta nói critical hoặc serious.
Drastic cũng hay được dịch là “mạnh, quyết liệt”, nhưng nó mô tả biện pháp cứng rắn, cực đoan mà ai đó áp dụng: The company took drastic measures and closed three offices. Dramatic cho thấy một điều gì đó thay đổi mạnh và rõ rệt đến mức nào: a dramatic change in the weather.
Đến lượt bạn
During the pandemic, the number of tourists in the city fell ___, from two million to just 300,000 a year.
Xem đáp án
dramatically — Điều quan trọng ở đây là số khách du lịch giảm mạnh đến mức nào, và mức độ thay đổi được diễn đạt bằng dramatically: “mạnh, đáng kể”. Tragically nghĩa là “một cách bi thảm” và nói về số phận đáng buồn của con người, không phải độ lớn của sự thay đổi: He died tragically young.
Mô tả một thay đổi rõ rệt trong vài năm gần đây: ở thành phố của bạn, ở nơi làm việc hoặc trong cuộc sống của chính bạn. Nêu điều gì đã thay đổi và thay đổi nhiều đến mức nào.
Since our office moved to a four-day week, the number of sick days has fallen dramatically, from about forty to ten a year.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
