Figure nghĩa là con số (sales figures là số liệu bán hàng). Từ này còn chỉ hình dáng, dáng người và cả nhân vật, tức một người nổi bật trong lĩnh vực nào đó (a public figure là người của công chúng). Tuy vậy, không phải cái gì có hình khối cũng gọi là figure: quân cờ vua tiếng Anh là chess pieces, còn hình vuông, hình tròn trong đời thường thường gọi là shapes.
figure: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sales/official + figures; a figure of + amount; a key/public/political + figure; chess pieces (not chess figures)
- Please check the figures in the budget before we send it to the director.
- Official figures show that the number of tourists in the city has grown this year.
- Tolstoy is a key figure in Russian literature, and his books are on every school reading list.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI bought my son a set of wooden chess figures for his birthday.
Sau khi sửaI bought my son a set of wooden chess pieces for his birthday.
Quân cờ trên bàn cờ vua tiếng Anh gọi là pieces: a chess piece, chess pieces. Figure không dùng với nghĩa này, nên chess figures nghe không tự nhiên.
Figure và number gần nghĩa, nhưng figures thường chỉ con số trong báo cáo, thống kê và tài chính: sales figures, a figure of £2,000. Number chỉ đơn giản là số hoặc số lượng: a phone number, the number of students. Một chữ số từ 0 đến 9 gọi là digit: a four-digit PIN.
Đến lượt bạn
The sales ___ for March were much higher than we expected, so the whole team got a bonus.
Xem đáp án
figures — Câu nói về kết quả bán hàng tháng Ba, mà với ý này đã có cụm cố định sales figures. Digit là một chữ số từ 0 đến 9, dùng khi nói về mã hoặc dãy số, không dùng cho số liệu kinh doanh.
Mô tả một bản báo cáo, bảng tính hoặc hóa đơn mà bạn đã xử lý gần đây. Nêu những con số nào quan trọng nhất trong đó và chúng cho thấy điều gì.
In last month's report, the most important figures were our delivery times: they showed that orders were reaching customers two days faster than before.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
