Balloon nghĩa là quả bóng bay, và cả khinh khí cầu để bay lên trời: a hot-air balloon. Balloon không phải bình chứa khí: bình ga bằng kim loại tiếng Anh là gas cylinder, còn bình xịt sơn hay keo xịt tóc là can hoặc aerosol.
balloon: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
blow up / pop + a balloon; a hot-air balloon + ride/flight; a gas cylinder (not a gas balloon); a can of + hairspray/spray paint
- We blew up fifty balloons for my son's party, and I felt dizzy afterwards.
- In Cappadocia we got up at four in the morning to go on a hot-air balloon ride.
- The office manager decorated the meeting room with balloons for Anna's leaving party.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe cooker in our country house is connected to a gas balloon.
Sau khi sửaThe cooker in our country house is connected to a gas cylinder.
Balloon là bóng bay, nên câu này nghe như bếp ở ngôi nhà ngoại ô được nối với một quả bóng bay. Bình kim loại dùng để chứa ga gọi là gas cylinder.
Balloon còn là động từ: tăng vọt, phình to rất nhanh. Our costs ballooned after we moved to a bigger office nghĩa là chi phí tăng vọt sau khi chuyển đến văn phòng lớn hơn. Người ta hay nói như vậy về giá cả, nợ nần và chi tiêu.
Đến lượt bạn
Don't leave that ___ of hairspray in a hot car: it could explode.
Xem đáp án
can — Keo xịt tóc được bán trong bình xịt, tiếng Anh là can. Balloon là bóng bay, không ai đựng keo xịt tóc trong bóng bay.
Mô tả một buổi tiệc hoặc sự kiện có trang trí bóng bay. Nêu đó là dịp gì và bóng bay có màu gì.
For my grandmother's 80th birthday, we hung gold and white balloons all over her garden.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
