Prospect nghĩa là “khả năng”, “viễn cảnh”: điều người ta chờ đợi có thể xảy ra, ví dụ the prospect of a pay rise (khả năng được tăng lương). Ở số nhiều, prospects là “triển vọng”: job prospects, career prospects. Prospect không phải một con đường hay tờ quảng cáo: đại lộ trong tiếng Anh là avenue, tờ quảng cáo là brochure hoặc leaflet, còn cuốn giới thiệu của trường đại học Anh dành cho người muốn nhập học gọi là prospectus.
prospect: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the prospect of + noun/-ing; job/career + prospects (plural); little/no + prospect of + noun/-ing
- The prospect of speaking in front of 200 people made him nervous for weeks.
- Many young people move to the capital because job prospects there are much better.
- There's little prospect of the weather improving before the weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênOur office is on a wide prospect in the city centre, near the main post office.
Sau khi sửaOur office is on a wide avenue in the city centre, near the main post office.
Từ prospect trong tiếng Anh không chỉ đường phố, nên người nghe sẽ không hiểu on a wide prospect. Con đường lớn, rộng trong thành phố gọi là avenue. Trong tên một số đường phố ở Nga, người ta giữ nguyên phiên âm, ví dụ Nevsky Prospekt, nhưng như một từ thông thường thì cách này không dùng được.
“Triển vọng” là prospects, không phải perspectives. Perspective nghĩa là “góc nhìn, quan điểm”: Try to see the problem from my perspective. Vì vậy triển vọng nghề nghiệp tốt là good career prospects.
Đến lượt bạn
Graduates in computer science have excellent job ___, because companies are always looking for programmers.
Xem đáp án
prospects — Câu nói về cơ hội tìm được việc của sinh viên tốt nghiệp, tức job prospects, triển vọng việc làm. Perspectives là các góc nhìn, quan điểm, không liên quan đến chuyện tìm việc.
Viết về nghề nghiệp bạn đã chọn hoặc muốn chọn. Cho biết nghề đó có triển vọng thế nào và vì sao bạn nghĩ vậy.
I chose nursing because the career prospects are good: hospitals in my city always need qualified staff.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
