Liquor nghĩa là rượu mạnh: whisky, vodka, rum. Đây chủ yếu là từ của tiếng Anh Mỹ: liquor store là cửa hàng bán rượu. Còn rượu mùi ngọt pha hương trái cây hay thảo mộc là liqueur [lɪˈkjʊə], một từ khác, viết khác và đọc khác.
liquor: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
liquor (uncountable, mainly US) = spirits (UK); hard liquor; a liquor store (US) / an off-licence (UK); liqueur [lɪˈkjʊə] = a sweet flavoured drink
- The hotel bar serves beer and wine but no hard liquor.
- We stopped at a liquor store on the way to buy a bottle of rum for the party.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor dessert, she ordered a glass of cherry liquor.
Sau khi sửaFor dessert, she ordered a glass of cherry liqueur.
Rượu mùi là đồ uống ngọt làm từ trái cây hoặc thảo mộc, tiếng Anh là liqueur. Liquor là rượu mạnh nói chung, nên cherry liquor nghe như “rượu mạnh vị anh đào”, chẳng có chút gì của món tráng miệng. Hai từ gần như cùng chữ cái, nhưng sau qu là eu: liqueur.
Trong tiếng Anh Anh, rượu mạnh là spirits, cũng là từ có nghĩa “linh hồn, hồn ma”: I don't drink spirits, only wine. Cửa hàng bán rượu ở Anh là off-licence. Người Anh vẫn hiểu liquor, nhưng từ này nghe kiểu Mỹ hoặc trang trọng.
Đến lượt bạn
In some US states, supermarkets don't sell vodka, so you have to go to a ___ store.
Xem đáp án
liquor — Cửa hàng bán vodka và các loại rượu mạnh khác ở Mỹ gọi là liquor store. Liqueur chỉ là rượu mùi ngọt, người bản ngữ không nói đến “cửa hàng rượu mùi” kiểu này.
Mô tả quy định bán rượu ở một quốc gia mà bạn biết. Nêu từ bao nhiêu tuổi thì được mua và mua ở đâu.
In Russia, you can buy liquor from the age of 18, but only in licensed shops and not late at night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
