LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Argument là gì? Cãi nhau hay lập luận? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Trong hội thoại, argument thường là “cãi nhau” hơn là “lập luận”. Cách nói “cãi nhau với ai”, động từ nào đi với argument trong bài luận và cách đáp khi ai đó nói có lý.

Argument nghĩa là cuộc cãi vã, tranh cãi to tiếng: have an argument with someone là cãi nhau với ai đó. Nghĩa thứ hai là lập luận, lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối điều gì (an argument for/against). Trong hội thoại, argument thường là cãi nhau, còn trong bài luận và tranh biện là lập luận.

argument: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have an argument with + person + about/over + something; an argument for/against + noun/-ing; give/make/put forward + an argument; That's a good point (agreeing in conversation)

  • I had an argument with my landlord about the broken heating last winter.
  • The main argument for working from home is that people save hours on travel.
  • Our neighbours had a loud argument, and we could hear every word through the wall.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn my essay, I brought three arguments against school uniforms.

Sau khi sửaIn my essay, I gave three arguments against school uniforms.

Động từ bring (mang đến) không đi với argument. Muốn nói “đưa ra lập luận”, hãy dùng give hoặc make, còn trong văn bản trang trọng dùng put forward: I gave three arguments, she put forward a strong argument.

Cambridge Dictionary

Khi đồng ý với ý kiến của người đang nói chuyện với mình, người ta thường nói That's a good point hoặc Fair point. Argument nghe nghiêm túc hơn: đó là một quan điểm có lý lẽ chặt chẽ, như trong bài báo hay bài luận: The main argument of the article is that cities need fewer cars.

Đến lượt bạn

My parents had a terrible ___ last night, and this morning they still aren't speaking to each other.

(argument / dispute)

Xem đáp án

argument — Đến sáng nay bố mẹ vẫn chưa nói chuyện với nhau, vậy tối qua họ đã cãi nhau. Cãi nhau trong gia đình là argument. Dispute là tranh chấp mang tính chính thức, chẳng hạn giữa công ty và công đoàn, hay giữa hàng xóm về ranh giới đất, không dùng cho chuyện cãi nhau trong nhà.

Nhớ lại một lần gần đây bạn cãi nhau hoặc tranh luận với ai đó. Viết bạn đã cãi nhau với ai và vì chuyện gì.

Last month I had an argument with my brother about who should look after our parents' dog.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.