List nghĩa là danh sách, bản liệt kê: a list of guests, a shopping list, a to-do list. List không phải là tờ giấy: một tờ giấy là a sheet of paper, còn lá cây là a leaf, số nhiều là leaves. List còn là động từ “liệt kê”: List three reasons.
list: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a list of + nouns; make/write a list; on the list; shopping/to-do list; list (verb) + items
- Before every trip, I make a list of things I can't forget, like chargers and tickets.
- Is my name on the list for Saturday's training session?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan I have a clean list of paper? I need to write a note.
Sau khi sửaCan I have a clean sheet of paper? I need to write a note.
List chỉ có nghĩa là danh sách, không dùng cho một tờ giấy riêng lẻ. Tờ giấy gọi là sheet: a sheet of paper. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Động từ list rất hay gặp trong đề thi: List the main advantages, liệt kê các ưu điểm chính. Còn listing là một dòng trong danh sách hoặc một tin đăng trên trang web: I found a listing for a flat near the university.
Đến lượt bạn
The printer has run out of paper. Could you put a few more ___ in it?
Xem đáp án
sheets — Thứ cho vào máy in là các tờ giấy, sheets. Lists là danh sách, không ai nạp danh sách vào máy in.
Mô tả cách bạn chuẩn bị cho một ngày quan trọng. Nêu bạn lập danh sách gì và điều gì đứng đầu danh sách đó.
Before an exam, I make a list of topics to revise, and grammar is always first on it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
