Accord nghĩa là hiệp định, thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức: a peace accord, a trade accord. Cách dùng thường gặp thứ hai là cụm of your own accord, “tự nguyện, tự mình”: He left of his own accord. Với đồ vật, cụm này dùng khi điều gì đó tự xảy ra: The door opened of its own accord. Hợp âm trong âm nhạc là chord, mở đầu bằng ch chứ không phải ac.
accord: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a peace/trade + accord; sign / reach + an accord; of your own accord; (music) a chord, not an accord
- The two countries signed a peace accord after months of difficult talks.
- Nobody asked her to stay late; she did it of her own accord.
- During the storm, the kitchen window opened of its own accord.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI've been learning the guitar for a month, and I already know five accords.
Sau khi sửaI've been learning the guitar for a month, and I already know five chords.
Accord và chord nghe khá giống nhau, nên người học dễ dùng accord cho hợp âm. Nhưng trong âm nhạc người ta nói chord: play a chord, guitar chords. Accord là hiệp định, nên five accords nghe như “năm bản hiệp định”.
Accord và according to có họ hàng với nhau, nhưng according to nghĩa là “theo, theo lời”: According to the forecast, it will rain tomorrow. Còn thỏa thuận thông thường trong đời sống và công việc là agreement: We finally reached an agreement. Accord được dành cho các hiệp định chính thức.
Đến lượt bạn
My guitar teacher showed me three easy ___ that work for hundreds of songs.
Xem đáp án
chords — Thầy dạy guitar chỉ cách chơi những thứ có trong bài hát, tức là hợp âm, chords. Accords là các hiệp định chính thức, không ai chơi chúng trên đàn guitar.
Kể về một lần bạn tự nguyện làm một việc dù không ai nhờ. Nêu bạn đã làm gì và vì sao.
Last month I cleaned the whole office kitchen of my own accord, because nobody else wanted to do it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
