Cottage nghĩa là ngôi nhà nhỏ ở làng quê hoặc ngoại ô, thường đã cũ và có vườn. Một ngôi nhà lớn, hiện đại ở ngoại ô trong tiếng Anh thường chỉ là house hoặc detached house, tức là nhà không chung tường với hàng xóm. Còn cottage cheese là một loại phô mai tươi, mềm, dạng hạt.
cottage: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a small/stone/thatched cottage; a cottage in + the village/countryside; a holiday cottage; cottage cheese
- My aunt lives in a tiny stone cottage at the edge of the village.
- We booked a holiday cottage in Wales with a garden and a fireplace.
- I usually have cottage cheese with honey for breakfast.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy uncle has a huge cottage with a pool outside the city.
Sau khi sửaMy uncle has a huge house with a pool outside the city.
Cottage dễ bị dùng cho mọi ngôi nhà ngoài thành phố, kể cả nhà rất rộng. Nhưng trong tiếng Anh, cottage là ngôi nhà nhỏ, giản dị, nên một cottage khổng lồ có bể bơi nghe như tự mâu thuẫn. Cần dùng house thông thường.
Ở Canada, cottage thường là ngôi nhà bên hồ mà cả nhà về nghỉ cuối tuần: We're going to the cottage this weekend, “Cuối tuần này cả nhà về nhà bên hồ”. Ở Anh, từ này hay dùng cho ngôi nhà nhỏ thuê để nghỉ dưỡng: a holiday cottage.
Đến lượt bạn
Our neighbours have built a three-storey ___ with a double garage and a pool.
Xem đáp án
house — Ba tầng, gara cho hai xe và bể bơi: đó là một ngôi nhà lớn, house. Cottage trong tiếng Anh là ngôi nhà nhỏ, không hợp với mô tả này.
Mô tả một ngôi nhà ở ngoại ô hoặc ở quê mà bạn từng ở hoặc muốn ở thử. Nêu kích thước của nó và một chi tiết bạn còn nhớ.
Last summer we stayed in a small cottage with two bedrooms, and I still remember the roses climbing over the front door.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
