LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Revision là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với audit, review

Revision là sự sửa đổi, xem xét lại, và với học sinh Anh còn là ôn thi. Cuộc kiểm tra sổ sách của cơ quan thuế gọi là gì và vì sao ôn tập không phải repetition.

Revision nghĩa là sự sửa đổi, chỉnh sửa, xem xét lại một văn bản hay kế hoạch: revisions to the contract. Trong tiếng Anh-Anh, revision còn là việc ôn lại bài đã học trước kỳ thi. Việc kiểm tra sổ sách, giấy tờ tài chính không phải revision mà là audit, còn kiểm tra tại chỗ là inspection.

revision: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

do (some) revision + for + an exam (BrE); revise for + an exam (BrE); make revisions to + a text/plan; a revision of + rules/a contract; do an audit of + accounts (not a revision)

  • I've got three exams next month, so I'm doing revision every evening after work.
  • After the client's comments, we made a few revisions to the contract.
  • The government has promised a revision of the tax rules next year.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênNext week the tax office is doing a revision of our accounts.

Sau khi sửaNext week the tax office is doing an audit of our accounts.

Revision gồm re- (lại) và gốc vision (nhìn), nên dễ bị hiểu là “kiểm tra lại” và dùng cho việc soát sổ sách. Nhưng the tax office is doing a revision of our accounts nghe như cơ quan thuế đang sửa lại sổ sách của bạn. Kiểm tra tài chính và giấy tờ là audit. Ở Anh, việc kiểm kê hàng trong kho gọi là stocktaking.

Cambridge Dictionary

Nghĩa ôn thi là của tiếng Anh-Anh. Ở Mỹ, người ta nói review hoặc đơn giản là studying: I need to review for my finals. Động từ cũng vậy: ở Anh, revise for an exam là ôn thi, còn trong tiếng Anh-Mỹ revise chỉ có nghĩa là sửa lại, chỉnh sửa.

Đến lượt bạn

My exams start in June, so I've planned two hours of ___ every evening in May.

(revision / repetition)

Xem đáp án

revision — Trước kỳ thi, người ta ôn lại bài đã học, và trong tiếng Anh-Anh đó là revision. Repetition là sự lặp lại một thứ giống hệt nhau, như một từ hay một động tác, không dùng để nói về việc ôn thi.

Kể về cách bạn đang ôn thi hoặc đã ôn cho kỳ thi gần nhất. Nêu tên kỳ thi và mỗi ngày bạn dành bao nhiêu thời gian để ôn.

Before my driving theory test, I did about an hour of revision every day for two weeks.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.