Product nghĩa là sản phẩm, hàng hóa, thứ được sản xuất ra: a new product, cleaning products. Product không dùng cho đồ ăn mua về hằng ngày: đồ ăn nói chung là food, còn thực phẩm và đồ dùng mua ở siêu thị là groceries. Với thực phẩm, product chỉ xuất hiện trong những cụm như dairy products, “các sản phẩm từ sữa”, và đó là tên một nhóm hàng chứ không phải đồ trong giỏ đi chợ.
product: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a new + product; launch/sell + a product; dairy/cleaning + products; the product of + hard work; buy food / groceries (not products)
- Our company is launching a new product next month, so everyone is working late.
- This shop sells only local dairy products, like cheese, yoghurt and butter.
- You can return any product within thirty days if you keep the receipt.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI need to buy some products for dinner on my way home.
Sau khi sửaI need to buy some food for dinner on my way home.
Buy some products nghe như “mua vài món hàng nào đó”, và người bản xứ sẽ không hiểu bạn định mua gì. Đồ ăn cho bữa tối gọi đơn giản là food, còn đồ mua ở siêu thị là groceries: I'll pick up some groceries on the way home.
Rau củ quả trong cửa hàng thường được gọi là produce, với trọng âm ở âm tiết đầu: fresh local produce. Còn product theo nghĩa bóng là “kết quả”: Her success is the product of years of hard work.
Đến lượt bạn
Every Saturday we drive to the supermarket and buy ___ for the whole week.
Xem đáp án
groceries — Câu nói về đồ ăn cho cả tuần mua ở siêu thị, tức là groceries. Products là hàng hóa nói chung, người bản xứ không gọi việc mua đồ ăn như vậy.
Viết về một món đồ bạn đã mua gần đây và thấy hài lòng. Dùng product, nêu tên món đồ đó và giải thích vì sao nó tốt.
The best product I've bought this year is a small electric kettle: it boils water in a minute and switches off by itself.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
