LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Transparent là gì? Trong suốt, và cả minh bạch

Trong suốt như kính, và minh bạch khi nói về giá cả, quy trình. Nhưng nước trong vắt hay chiếc áo mỏng xuyên thấu thì người Anh lại thường gọi bằng từ khác.

Transparent nghĩa là trong suốt: transparent glass, a transparent bag. Theo nghĩa bóng là minh bạch, công khai, không có gì che giấu: transparent prices là giá cả rõ ràng, a transparent process là quy trình có thể kiểm tra được. Tấm băng rôn mang theo khi diễu hành là banner, còn tấm biển cầm trên tay là sign hoặc placard.

transparent: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

transparent + plastic/glass/bag; be transparent about + noun; a transparent process/system

  • Put your liquids in a small transparent bag before airport security.
  • Our new manager is very transparent about how bonuses are calculated.
  • The voting process should be fair and transparent.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênStudents marched to the town hall with big transparents.

Sau khi sửaStudents marched to the town hall with big banners.

Transparent chỉ là tính từ “trong suốt”, tiếng Anh không có danh từ transparent với nghĩa tấm biểu ngữ. Vì vậy từ này được thay bằng banner, dải vải dài có in chữ.

Cambridge Dictionary

Với quần áo mỏng nhìn xuyên qua được, trong lời nói hằng ngày người ta hay dùng see-through: a see-through shirt. Transparent cũng được, nhưng nghe khô hơn. Nước trong thì thường gọi là clear: clear water, không phải transparent water.

Đến lượt bạn

Fans held up a huge ___ with the team's name across the whole stand.

(banner / transparent)

Xem đáp án

banner — Tấm vải khổng lồ in tên đội bóng trên khán đài là banner. Transparent là tính từ “trong suốt”, không thể là một tấm biểu ngữ.

Mô tả một công ty, cửa hàng hoặc dịch vụ mà bạn tin tưởng. Nêu cụ thể họ minh bạch với khách hàng ở điểm nào.

I trust my bank because it is transparent about fees: every charge appears in the app before I pay.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.