Spectacles nghĩa là kính đeo mắt. Từ này nghe trang trọng hoặc cổ: trong đời sống người ta nói glasses. Vở kịch ở nhà hát là a play hoặc a performance. Ở số ít, spectacle là cảnh tượng ngoạn mục: The fireworks over the bay were an amazing spectacle.
spectacles: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a pair of + spectacles/glasses; wear / put on + spectacles; a spectacle (= an impressive show); make a spectacle of yourself; see + a play / a performance (theatre)
- My grandfather can't read the menu without his spectacles.
- She took off her spectacles, cleaned them and looked at the letter again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYesterday we went to the theatre and saw a great spectacle about Chekhov's life.
Sau khi sửaYesterday we went to the theatre and saw a great play about Chekhov's life.
Spectacle có nghĩa “cảnh tượng, màn trình diễn hoành tráng”, nên dễ dùng nó cho vở diễn ở nhà hát. Nhưng một vở kịch là a play, còn một suất diễn cụ thể là a performance. Spectacle là bất kỳ cảnh tượng ấn tượng nào, nên a great spectacle about Chekhov's life nghe như một show ánh sáng hoành tráng chứ không phải vở kịch.
Make a spectacle of yourself là cư xử ở nơi đông người khiến mình trông lố bịch, tự biến mình thành trò cười: Stop shouting, you're making a spectacle of yourself. Ở cụm này, spectacle mới thật sự gắn với chuyện “diễn” trước mặt mọi người.
Đến lượt bạn
Our school drama club is putting on a ___ by Shakespeare at the end of term.
Xem đáp án
play — Câu lạc bộ kịch của trường dựng một vở của Shakespeare, đó là play. Spectacle là cảnh tượng nói chung, người bản ngữ không nói a spectacle by Shakespeare.
Mô tả một người đeo kính mà bạn biết. Nêu người đó là ai và đeo kính khi nào.
My grandmother keeps her reading spectacles on a chain and puts them on whenever she does the crossword.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
