LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Accurate là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với careful, tidy

Accurate nghĩa là “chính xác”, không dùng để khen ai gọn gàng hay cẩn thận. Cách nói “người ngăn nắp” và “cẩn thận nhé”, ví dụ, lỗi hay gặp và bài tập.

Accurate nghĩa là chính xác, đúng, không có sai sót: accurate information, an accurate translation. Accurate không có nghĩa là gọn gàng hay cẩn thận. Người ngăn nắp, đồ đạc luôn đâu vào đấy được gọi là tidy hoặc neat, còn “cẩn thận, nhẹ tay” tiếng Anh là careful: Be careful!

accurate: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

accurate + information/figures/translation/forecast; be accurate; measure/describe + something + accurately; a tidy/neat person, be careful (not accurate)

  • Please check that all the figures in the report are accurate before you send it.
  • The weather forecast was accurate: it started raining at exactly three o'clock.
  • My translation was accurate, but my teacher said it sounded unnatural.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênShe is a very accurate person and always keeps her desk clean.

Sau khi sửaShe is a very tidy person and always keeps her desk clean.

Accurate chỉ nói về độ chính xác: accurate figures, an accurate answer. Dùng từ này để khen một người luôn giữ bàn làm việc sạch sẽ là sai nghĩa. Người lúc nào cũng để mọi thứ đúng chỗ được gọi là tidy hoặc neat. Các từ còn lại trong câu không cần thay đổi.

Cambridge Dictionary

Precise cũng có nghĩa là “chính xác”, nhưng nhấn mạnh chi tiết và sự rõ ràng: precise instructions. Khi muốn ai đó nói cụ thể hơn, người ta thường hỏi Can you be more precise? Accurate được chọn khi nói về sự đúng với thực tế: accurate figures là những con số không có sai sót.

Đến lượt bạn

Be ___ with that box: there are glass cups inside.

(careful / accurate)

Xem đáp án

careful — Lời nhắc “cẩn thận, bên trong có cốc thủy tinh” trong tiếng Anh là Be careful. Accurate nghĩa là “chính xác, không sai sót”, không liên quan đến việc nâng niu đồ đạc.

Mô tả một lần bạn cần đảm bảo không sai con số hoặc thông tin: trong công việc, học tập hoặc chuyến đi. Nêu cụ thể bạn đã kiểm tra điều gì.

Before booking our trip, I made sure the flight times on the website were accurate, because one mistake could cost us a whole day.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.