Ambulance nghĩa là xe cứu thương: call an ambulance là gọi xe cấp cứu. Từ này chỉ chiếc xe, không phải nơi khám bệnh: phòng khám tiếng Anh là clinic hoặc health centre. Ở Anh, phòng khám của bác sĩ đa khoa được gọi là GP surgery hoặc chỉ surgery: ở đây từ này nghĩa là “phòng khám”, không phải “phẫu thuật”. Bệnh nhân ngoại trú, được khám chữa rồi về, không nằm lại viện, gọi là outpatient.
ambulance: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
call + an ambulance; an ambulance + arrives / takes sb to hospital; by ambulance; outpatient + clinic/treatment
- When the cyclist didn't get up, a passer-by called an ambulance straight away.
- She was taken to hospital by ambulance, but the doctors let her go home the same evening.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI went to the ambulance to get a blood test.
Sau khi sửaI went to the clinic to get a blood test.
Ambulance là chiếc xe, không phải nơi bạn đến khám. Câu went to the ambulance to get a blood test nghe như bạn đi lấy máu xét nghiệm ngay trong xe cứu thương. Nơi đến để gặp bác sĩ là clinic.
Những người đi xe cứu thương đến hiện trường, ở Anh và Mỹ thường gọi là paramedics, không phải doctors: The paramedics gave him oxygen and took him to hospital. Không cần dịch từng chữ “bác sĩ cấp cứu” khi nói về họ.
Đến lượt bạn
My sister twisted her ankle, but she could still walk, so we drove her to the ___ ourselves.
Xem đáp án
clinic — Người chị vẫn đi được và cả nhà tự lái xe đưa đi, nên cần nơi khám bệnh, tức là clinic. Ambulance chính là chiếc xe cứu thương, không thể “chở ai đến” xe cứu thương được.
Kể về một lần bạn hoặc người quen cần cấp cứu. Nêu có gọi xe cứu thương không và cuối cùng người đó được đưa đến đâu.
When my neighbour slipped on the ice, we called an ambulance, and the paramedics took him to hospital with a broken wrist.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
