Decoration nghĩa là đồ trang trí, thứ được thêm vào cho đẹp, từ dây đèn đến hoa văn trên bánh. Ở số nhiều, từ này thường nói về đồ trang trí ngày lễ: Christmas decorations là đồ treo cây thông và dây đèn Giáng sinh. Cảnh trí sân khấu không gọi như vậy: đó là scenery hoặc set. Trong ngôn ngữ trang trọng, decoration còn là huân chương, huy chương.
decoration: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Christmas/party/birthday + decorations; put up / take down + the decorations; for decoration; interior decoration; a decoration for bravery
- We usually put up the Christmas decorations on the first weekend of December.
- The cake looked amazing, but the sugar flowers on top were only for decoration.
- After the party, nobody wanted to stay and take down the decorations.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe decorations for the school play looked like a real forest.
Sau khi sửaThe scenery for the school play looked like a real forest.
Tiếng Việt hay nói “trang trí sân khấu”, nên dễ gọi cảnh trí là decorations. Nhưng với người Anh, decorations là dây đèn, bóng bay và dây kim tuyến. Khu rừng vẽ trên phông, tường lâu đài và mọi thứ dựng lên để thể hiện bối cảnh trên sân khấu là scenery.
Huân chương, huy chương vì công trạng cũng là decoration: He received a decoration for bravery. Còn phong cách và cách bài trí của một căn phòng hay quán cà phê thường gọi là decor: I love the decor in this café.
Đến lượt bạn
We bought balloons and paper lanterns as ___ for Mia's birthday party.
Xem đáp án
decorations — Bóng bay và đèn lồng giấy là đồ trang trí cho bữa tiệc, tức là decorations. Scenery là cảnh trí sân khấu hoặc phong cảnh ngoài cửa sổ, không hợp với tiệc sinh nhật ở nhà.
Mô tả cách bạn trang trí nhà hoặc văn phòng cho một dịp lễ. Nêu tên dịp lễ và ít nhất hai món đồ trang trí.
Before Christmas we put up decorations in the office: a small tree, paper snowflakes and fairy lights on the windows.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
