Sympathy nghĩa là “sự cảm thông”, “sự thương cảm” với người gặp chuyện không may, và cả “lời chia buồn”: Please accept our deepest sympathy. Nghĩa thứ hai là sự ủng hộ quan điểm hay yêu cầu của người khác: in sympathy with the strikers. Sympathy không có nghĩa “cảm tình, thiện cảm”: nếu bạn quý ai đó, hãy nói I like him, còn nếu bị ai thu hút thì dùng attraction hoặc I'm attracted to him.
sympathy: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have/feel + sympathy for + person; express/offer + sympathy (to + family); little/no + sympathy for; in sympathy with + cause/views
- Everyone in the office signed a card to express their sympathy after Tom's father died.
- The driver got little sympathy from the judge because he had been caught speeding before.
- Many parents are in sympathy with the teachers' demand for smaller classes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI think Anna has sympathy for you: she always smiles when you walk into the room.
Sau khi sửaI think Anna likes you: she always smiles when you walk into the room.
Người nói muốn nói rằng Anna có cảm tình với bạn. Nhưng has sympathy for you nghĩa là “thương cảm cho bạn”, như thể bạn vừa gặp chuyện buồn. Để nói ai đó có cảm tình, tiếng Anh dùng động từ đơn giản like.
Gần nghĩa là empathy: khả năng cảm nhận điều người khác đang cảm thấy bằng cách đặt mình vào vị trí của họ. Sympathy là sự thương cảm từ bên ngoài, còn empathy thường dựa trên trải nghiệm của chính mình: She was unemployed for a year, so she has real empathy for job seekers.
Đến lượt bạn
Tom felt an instant ___ to Lena when they met at a conference, and a year later they got married.
Xem đáp án
attraction — Một năm sau họ cưới nhau, nên đây là sự thu hút, cần attraction. Sympathy là cảm xúc dành cho người gặp chuyện không may, không phải cho người mình phải lòng.
Viết một tin nhắn ngắn cho đồng nghiệp hoặc bạn bè vừa gặp chuyện không may. Bày tỏ sự cảm thông và đề nghị một sự giúp đỡ cụ thể.
I heard about your broken leg, and you have my sympathy; I'd be happy to do your shopping this week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
