Stool nghĩa là ghế đẩu: loại ghế không có tựa lưng và tay vịn. Ghế cao ở quầy bar cũng là stool: a bar stool. Còn ghế có tựa lưng thông thường là chair, ghế văn phòng cũng là chair.
stool: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sit on + a stool; a bar/kitchen/piano/folding + stool; pull up + a stool; an office/kitchen + chair (a seat with a back)
- We sat on tall stools at the bar and watched the second half of the match.
- I keep a small folding stool in the car for fishing trips.
- Our kitchen is tiny, so we have two stools instead of proper chairs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI bought a comfortable office stool with armrests for working from home.
Sau khi sửaI bought a comfortable office chair with armrests for working from home.
Tiếng Việt gọi chung là “ghế”, còn tiếng Anh tách riêng stool và chair, nên hai từ này dễ bị dùng nhầm. Nhưng stool không bao giờ có tựa lưng hay tay vịn, nên office stool with armrests nghe tự mâu thuẫn. Ghế cho một người có tựa lưng là chair: an office chair, a kitchen chair.
Stool còn một nghĩa khác trong y khoa: phân. Nghĩa này gặp khi làm xét nghiệm và khi nói chuyện với bác sĩ: The doctor asked me to bring a stool sample. Trong đời sống hằng ngày, stool hầu như luôn có nghĩa là ghế đẩu.
Đến lượt bạn
My back aches after a long day at the computer, so I need a ___ I can lean back in.
Xem đáp án
chair — Người này muốn ngả lưng ra sau, mà muốn vậy thì ghế phải có tựa lưng. Ghế có tựa lưng là chair. Stool là ghế đẩu không có tựa lưng, không thể ngả người trên đó.
Mô tả chỗ bạn thường làm việc hoặc học. Nói bạn ngồi trên gì, ghế tựa hay ghế đẩu, và ngồi như vậy có thoải mái không.
At home I study at the kitchen counter on a tall wooden stool, and after an hour my back starts to hurt.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
