Affair nghĩa là sự việc, sự kiện, câu chuyện: the whole affair là “toàn bộ chuyện này”. Ở số nhiều, affairs là các công việc, vấn đề: current affairs (thời sự), foreign affairs (đối ngoại). Affair còn là chuyện tình, thường là lén lút. Affair không phải vụ lừa đảo: lừa đảo tiếng Anh là scam, còn trong tin tức và văn bản chính thức là fraud.
affair: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the whole affair; a family/quiet/grand + affair (= event); current/foreign/business + affairs; have an affair with + person; an investment/phone + scam (not affair)
- The wedding was a small family affair with only twenty guests.
- I like to follow current affairs, so I listen to the news on my way to work.
- The whole affair was so embarrassing that nobody in the office mentioned it again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe lost all his savings in an investment affair.
Sau khi sửaHe lost all his savings in an investment scam.
Affair có thể dịch là “vụ việc”, nên dễ bị dùng cho “vụ lừa đảo đầu tư”. Nhưng investment affair chỉ nghe như “chuyện liên quan đến đầu tư” và không hề có ý lừa gạt. Mánh khóe lừa người khác để lấy tiền gọi là scam, trong văn bản chính thức là fraud: investment fraud.
Cẩn thận với have an affair: cụm này không có nghĩa là “có việc” hay “làm việc với ai”, mà là “ngoại tình”, thường khi người đó đã có vợ hoặc chồng. Muốn nói “làm việc với, phải đối phó với ai” thì dùng deal with: I have to deal with difficult clients every day.
Đến lượt bạn
The police warned pensioners about a phone ___ in which callers pretend to be from their bank.
Xem đáp án
scam — Kẻ gian gọi điện, giả làm nhân viên ngân hàng để lấy tiền, và kiểu lừa này gọi là scam. Affair không mang ý lừa đảo: a phone affair nghe như “chuyện tình qua điện thoại”.
Kể về một buổi tiệc gần đây bạn tham dự: đám cưới, sinh nhật hay tiệc công ty. Nêu đó là dịp gì và buổi tiệc nhỏ, giản dị hay linh đình.
My sister's birthday party was a quiet affair: just six friends, pizza and board games at home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
