Occupation nghĩa là nghề nghiệp, công việc mà một người làm. Đây là từ trang trọng, hay gặp trong tờ khai, đơn xin visa và phiếu khảo sát. Occupation cũng có nghĩa là sự chiếm đóng một nước hay một thành phố, nhưng nghĩa này ít gặp hơn, chủ yếu trong các bài viết về lịch sử và chiến tranh.
occupation: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
state your name, age and occupation; Occupation: + job (on forms); What do you do? (in conversation); the occupation of + country/city
- On the visa form, I wrote 'software developer' in the box marked 'Occupation'.
- The survey asked for our age, occupation and how often we use public transport.
- On a walking tour, our guide told us how people survived the occupation of the city during the war.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGreat party, isn't it? So, what's your occupation?
Sau khi sửaGreat party, isn't it? So, what do you do?
What's your occupation? nghe như câu hỏi trong tờ khai, ở ngân hàng hay tại quầy kiểm soát hộ chiếu. Ở bữa tiệc, người nghe sẽ thấy như mình đang phải điền đơn. Khi trò chuyện về công việc, người ta hỏi What do you do? Occupation thường được học như từ tương đương với “nghề nghiệp”, nên dễ tưởng đây là từ trung tính, dùng ở đâu cũng được.
Job là một công việc cụ thể ở một nơi cụ thể: She's got a new job at a bank. Profession là nghề phải học lâu năm, như bác sĩ hay luật sư: He's a lawyer by profession. Occupation là từ chung nhất và trang trọng nhất trong ba từ, dùng được cho mọi loại công việc.
Đến lượt bạn
Sorry, I can't meet on Thursday: I have Spanish ___ until eight in the evening.
Xem đáp án
classes — Câu nói về các buổi học tiếng Tây Ban Nha trong lịch, mà buổi học thì gọi là classes hoặc lessons. Occupation là nghề nghiệp, không dùng để chỉ giờ học.
Nhớ lại một tờ khai hoặc mẫu đơn mà bạn phải điền mục occupation. Viết đó là giấy tờ gì và bạn đã ghi gì vào mục này.
When I applied for a UK visa, I wrote 'primary school teacher' under occupation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
