LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Cabinet là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với office, cupboard

Cabinet là tủ có ngăn hoặc nội các, không phải phòng làm việc. Cách nói “phòng giám đốc”, “phòng làm việc ở nhà”, ví dụ và bài tập có đáp án.

Cabinet nghĩa là “tủ” có kệ hoặc ngăn kéo để đựng bát đĩa, thuốc hay giấy tờ: a filing cabinet, tủ đựng hồ sơ. The Cabinet viết hoa là nội các, tức các bộ trưởng trong chính phủ. Cabinet không phải căn phòng để làm việc: phòng làm việc ở cơ quan là office, phòng làm việc ở nhà là study, phòng khám của bác sĩ là consulting room.

cabinet: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a kitchen/bathroom/filing + cabinet; in/on top of + the cabinet; the Cabinet (government ministers); a cabinet + minister/meeting

  • I keep plasters and painkillers in the bathroom cabinet above the sink.
  • Old contracts are kept in a locked filing cabinet in the accounts department.
  • The prime minister announced the changes after a long cabinet meeting.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe director is waiting for you in his cabinet on the fifth floor.

Sau khi sửaThe director is waiting for you in his office on the fifth floor.

Giám đốc đang đợi trong căn phòng nơi ông ấy làm việc, tức là office. Cabinet là cái tủ, nên câu tiếng Anh nghe như giám đốc đang ngồi trong tủ trên tầng năm. Dễ nhầm vì trong tiếng Pháp, cabinet có thể chỉ phòng làm việc, nhưng trong tiếng Anh thì không.

Cambridge Dictionary

Tiếng Việt gọi chung là “tủ”, còn tiếng Anh phân biệt kỹ hơn. Tủ bếp người Anh thường gọi là cupboard: The cups are in the cupboard. Cabinet nghe trang trọng hơn một chút và hay đi trong các cụm bathroom cabinet, filing cabinet. Trong tiếng Anh Mỹ, kitchen cabinets là cách nói thông thường. Tủ quần áo là wardrobe.

Đến lượt bạn

I'm working from home today, so I'll be in my ___ with the door closed until lunch.

(study / cabinet)

Xem đáp án

study — Người này làm việc ở nhà trong một phòng riêng đóng cửa, đó là study, phòng làm việc tại nhà. Cabinet là tủ đựng bát đĩa hay hồ sơ, người không thể ngồi trong đó.

Mô tả chỗ làm việc của bạn ở cơ quan hoặc ở nhà. Viết nó nằm ở đâu và bạn cất giấy tờ hoặc đồ đạc ở đâu.

I work in a small office next to the kitchen, and I keep all my papers in a grey filing cabinet under the desk.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.