Magazine nghĩa là tạp chí: về thời trang, du lịch hay thể thao, bản in hoặc bản online. Magazine không phải là cửa hàng: cửa hàng tiếng Anh là shop, cửa hàng nhỏ gần nhà ở Anh gọi là corner shop, còn siêu thị là supermarket.
magazine: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
read/buy + a magazine; a fashion/travel/science + magazine; an article in + a magazine; go to the shop (not the magazine)
- I found a great recipe for fish soup in a food magazine at the dentist's.
- Our company was featured in a business magazine last month, and we got lots of new clients.
- Before a long flight, I usually buy a couple of magazines at the airport.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIs there a magazine near your office where I can buy some water?
Sau khi sửaIs there a shop near your office where I can buy some water?
Nghe câu Is there a magazine near your office where I can buy some water?, người bản ngữ sẽ hiểu là “gần văn phòng có cuốn tạp chí nào mua được nước không”. Magazine chỉ là tạp chí, còn nơi mua bán hàng hóa tiếng Anh gọi là shop. Trong tiếng Anh Mỹ nói store, cũng hoàn toàn đúng.
Trong tiếng Việt, “tạp chí” có thể là magazine hoặc journal. Tạp chí khoa học hay chuyên ngành đăng bài của các nhà nghiên cứu gọi là journal: She published an article in a medical journal. Magazine dành cho đông đảo độc giả, có ảnh, phỏng vấn và quảng cáo.
Đến lượt bạn
While I was waiting at the hairdresser's, I read a celebrity ___ full of photos.
Xem đáp án
magazine — Tạp chí về người nổi tiếng với nhiều ảnh là loại dành cho đông đảo độc giả, nên cần magazine. Journal là ấn phẩm khoa học hoặc chuyên ngành, không đăng tin tức về giới giải trí.
Kể về một tạp chí bạn đang đọc hoặc từng đọc. Nêu tạp chí viết về chủ đề gì và mô tả một bài báo bạn còn nhớ.
I used to read a travel magazine every month, and I still remember an article about cycling across Portugal.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
