LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Complexion là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với build

Complexion chỉ màu và tình trạng của da mặt, không phải vóc dáng. Từ nào dùng để nói về thân hình, lỗi athletic complexion và bài tập có đáp án.

Complexion nghĩa là nước da, tức là màu và tình trạng của da mặt: a pale complexion, a healthy complexion. Từ này không chỉ vóc dáng: khi nói về thân hình, người ta dùng build, ví dụ a slim build hay a stocky build. Nói về dáng người, nhất là dáng phụ nữ, dùng figure.

complexion: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have + a pale/fair/dark/olive + complexion; a clear/healthy + complexion; a slim/athletic/stocky + build (body type, not complexion)

  • She has a very fair complexion, so she never goes to the beach without sun cream.
  • After a week of fresh air and proper sleep, his complexion looked much healthier.
  • The shop assistant helped me choose a foundation that matched my complexion.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe's tall and has an athletic complexion.

Sau khi sửaHe's tall and has an athletic build.

Complexion dễ bị hiểu là vóc dáng, vì trong một số ngôn ngữ châu Âu, từ nghe gần giống nó lại chỉ thân hình. Nhưng athletic complexion trong tiếng Anh nghe như “nước da thể thao”. Vóc dáng trong tiếng Anh là build: an athletic build, a medium build. Cũng có thể nói đơn giản hơn: He's tall and athletic.

Cambridge Dictionary

Complexion còn một nghĩa thứ hai, mang tính sách vở: tính chất chung của một tình huống. This news puts a different complexion on things nghĩa là “tin này làm tình hình khác hẳn đi”. Trong đời thường, khi nói về da, người ta thường chỉ dùng skin: She has lovely skin.

Đến lượt bạn

Emma gets sunburnt in twenty minutes because she has a very pale ___.

(complexion / build)

Xem đáp án

complexion — Emma bị cháy nắng rất nhanh vì da trắng, mà màu da mặt thì dùng complexion. Build nói về vóc dáng, và vóc dáng thì không thể “nhợt nhạt” được.

Mô tả ngoại hình một người quen cho một người bạn sẽ ra ga đón người đó. Nêu vóc dáng và nước da của người ấy.

My uncle has a stocky build and a dark complexion, and he'll be wearing a blue jacket.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.