LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Intelligent là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với intellectual

Intelligent nghĩa là “thông minh”. Intelligent khác intellectual, clever và polite thế nào, cách nói “người trí thức”, ví dụ và bài tập có đáp án.

Intelligent nghĩa là thông minh, sáng dạ, hiểu nhanh và học nhanh: an intelligent student. Từ này chỉ nói về trí óc, không nói về học vấn hay cách cư xử. Người có học thức, hiểu biết rộng gọi là cultured hoặc well-educated, người lịch sự, có giáo dục là polite hoặc well-mannered, còn người trí thức là an intellectual.

intelligent: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

an intelligent + person/student/question; intelligent enough + to + verb; highly intelligent; cultured, polite, an intellectual (not intelligent)

  • She asked some very intelligent questions at the end of the lecture.
  • We need someone intelligent who can learn our software quickly.
  • My dog is intelligent enough to open the kitchen door by herself.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy grandfather was a typical Soviet intelligent: an engineer who loved poetry and the theatre.

Sau khi sửaMy grandfather was a typical Soviet intellectual: an engineer who loved poetry and the theatre.

Intelligent và intellectual trông giống nhau, nhưng intelligent chỉ là tính từ “thông minh” và không dùng làm danh từ. Người lao động trí óc có mối quan tâm rộng gọi là an intellectual.

Cambridge Dictionary

Clever cũng nghĩa là “thông minh” và hay được dùng cho ý tưởng, mẹo hay cách làm: a clever idea, a clever trick. Intelligent nghe nghiêm túc hơn một chút và nói về khả năng tư duy nói chung: an intelligent question. Trong tiếng Anh Mỹ, thay cho clever người ta thường nói smart.

Đến lượt bạn

The boy was very ___: he thanked the driver and gave his seat to an elderly woman.

(polite / intelligent)

Xem đáp án

polite — Cậu bé cảm ơn tài xế và nhường ghế, tức là cư xử có giáo dục, nên cần polite. Intelligent nghĩa là “thông minh”, còn những việc làm này không nói gì về trí thông minh.

Mô tả một người thông minh mà bạn từng học cùng hoặc làm việc cùng. Nêu sự thông minh của người đó thể hiện ở đâu và kể một trường hợp cụ thể.

My university friend Igor was very intelligent and could explain any maths problem in simple words; once he even found a mistake in the professor's formula during a lecture.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.